Balitex Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1,254 笔 · 主营 染色棉针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BALITEX VIệT NAM
1,254
进口笔数
672
出口笔数
$57.76M
进口金额
$57.96M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-21
最近出口
22
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600672388 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVH7J1BN |
| 成立日期 | 2009-12-15 |
| 联系地址 | Km 132 + 200 Quốc lộ 10, Xã Ý Yên, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BALITEX VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84988155868 |
| 邮箱 | ketoan@balitex.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 600191 | 棉割绒织物 |
| 520839 | 棉机织布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580710 | 机织标签 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 580810 | 编带 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611020 | 棉针织服装 |
| 610342 | 棉针织裤 |
| 620721 | 棉制睡衣 |
| 610120 | 棉针织外套 |
| 620821 | 棉睡衣裤 |
| 620791 | 棉制男式背心 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 620891 | 女式棉内衣 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 610220 | 女式棉针织外套 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 839 | $45.97M |
| 日本 | 97 | $8.44M |
| 越南 | 221 | $2.02M |
| 中国台湾 | 98 | $935.5K |
| 韩国 | 26 | $351.2K |
| 中国香港 | 9 | $44.3K |
| 西班牙 | 1 | $213 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 156 | $23.84M |
| 越南 | 256 | $10.55M |
| 中国台湾 | 56 | $9.08M |
| 日本 | 88 | $8.17M |
| 波兰 | 29 | $3.09M |
| 韩国 | 31 | $1.72M |
| 英国 | 36 | $1.31M |
| 德国 | 20 | $205.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Great Giant Fibre Garment Co., Ltd. | 中国 | 839 | $38.56M | 染色棉针织布、染色合成针织布 |
| NAK Co., Ltd. | 日本 | 63 | $8.11M | 非织造标签、印刷标签 |
| GREAT GIANT FIBRE GARMENT CO LTD | 中国香港 | 112 | $7.48M | 印刷标签、塑料衣着附件 |
| Jisanhs Co., Ltd. | 中国 | 20 | $1.52M | 染色棉针织布、装饰流苏 |
| Great Giant Fibre Garment Co., Ltd. | 越南 | 159 | $1.12M | 塑料衣着附件、合成纤维缝纫线 |
| Unitika Trading Co., Ltd. | 越南 | 19 | $375.4K | 彩色牛仔布、非织造标签 |
| Jisanhs Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $239.9K | 印刷标签、塑料衣着附件 |
| Suzhou Red Green Yellow Textile Co., Ltd. | 中国 | 7 | $164.6K | 染色聚酯布、聚酯长丝织物 |
| Great Global International Co., Ltd. | 越南 | 15 | $88.5K | 棉针织服装、棉针织T恤及背心 |
| NAK Co., Ltd. | 中国 | 13 | $8.2K | 其他碱金属硅酸盐、其他化学制剂 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Great Giant Fibre Garment Co., Ltd. | 美国 | 155 | $23.82M | 棉针织服装、棉针织T恤及背心 |
| Great Giant Fibre Garment Co., Ltd. | 越南 | 247 | $10.39M | 棉针织服装、棉针织T恤及背心 |
| Great Giant Fibre Garment Co., Ltd. | 中国 | 56 | $9.08M | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| NAK Co., Ltd. | 日本 | 80 | $7.43M | 男式化纤服装、男式化纤裤 |
| Great Giant Fibre Garment Co., Ltd. | 波兰 | 29 | $3.09M | 棉针织服装、棉针织裤 |
| Jisanhs Co., Ltd. | 韩国 | 30 | $1.72M | 棉针织服装、女式化纤睡衣 |
| Great Giant Fibre Garment Co., Ltd. | 英国 | 36 | $1.31M | 棉针织服装、婴儿棉针织品 |
| Unitika Trading Co., Ltd. | 越南 | 7 | $703.6K | 涤棉斜纹布、聚酯短纤织物 |
| Great Giant Fibre Garment Co., Ltd. | 德国 | 20 | $205.1K | 棉针织服装、婴儿棉针织品 |
| Phu Sinh Garment Co., Ltd. | 越南 | 4 | $76.1K | 染色棉针织布、塑料衣着附件 |
近期贸易明细
进口(共 1,254)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | NAK CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | NAK CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-29 | 尼龙帘子布 | GREAT GIANT FIBRE GARMENT CO LTD | 中国 | $318 |
| 2026-04-29 | 尼龙帘子布 | GREAT GIANT FIBRE GARMENT CO LTD | 中国 | $318 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | GREAT GIANT FIBRE GARMENT CO LTD | 越南 | $125 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | GREAT GIANT FIBRE GARMENT CO LTD | 越南 | $60 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | GREAT GIANT FIBRE GARMENT CO LTD | 越南 | $128 |
| 2026-04-28 | 塑料纽扣 | GREAT GIANT FIBRE GARMENT CO LTD | 中国 | $518 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | GREAT GIANT FIBRE GARMENT CO LTD | 越南 | $263 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | GREAT GIANT FIBRE GARMENT CO LTD | 越南 | $1.5K |
出口(共 672)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 女式化纤衬衫 | NAK CO LTD | 日本 | $2.4K |
| 2026-04-21 | 女式化纤裤 | NAK CO LTD | 日本 | $11.3K |
| 2026-04-21 | 男式化纤裤 | NAK CO LTD | 日本 | $8.3K |
| 2026-04-21 | 男式化纤服装 | NAK CO LTD | 日本 | $37.1K |
| 2026-04-21 | 男式化纤裤 | NAK CO LTD | 日本 | $128 |
| 2026-04-21 | 男式化纤服装 | NAK CO LTD | 日本 | $23.6K |
| 2026-04-21 | 男式化纤裤 | NAK CO LTD | 日本 | $47.9K |
| 2026-04-21 | 男式化纤裤 | NAK CO LTD | 日本 | $7.1K |
| 2026-04-21 | 男式化纤服装 | NAK CO LTD | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 男式化纤裤 | NAK CO LTD | 日本 | $14.7K |