Balitex Vietnam Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 1,254 笔 · 主营 染色棉针织布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN BALITEX VIệT NAM

1,254
进口笔数
672
出口笔数
$57.76M
进口金额
$57.96M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-21
最近出口
22
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.74M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $112.2K · 1 笔出口 $65.0K · 1 笔2023-09进口 $384.7K · 26 笔出口 $622.9K · 8 笔2023-10进口 $279.7K · 14 笔出口 $338.0K · 10 笔2023-11进口 $582.5K · 18 笔出口 $570.7K · 12 笔2023-12进口 $116.3K · 12 笔出口 $606.9K · 14 笔2024-01进口 $251.4K · 15 笔出口 $733.6K · 19 笔2024-02进口 $951.6K · 14 笔出口 $319.1K · 5 笔2024-03进口 $1.15M · 26 笔出口 $206.4K · 3 笔2024-04进口 $6.31M · 19 笔出口 $319.0K · 12 笔2024-05进口 $497.6K · 19 笔出口 $6.5K · 2 笔2024-06进口 $250.7K · 9 笔出口 $73.1K · 6 笔2024-07进口 $363.8K · 20 笔出口 $2.05M · 25 笔2024-08进口 $979.1K · 26 笔出口 $1.98M · 25 笔2024-09进口 $319.3K · 18 笔出口 $1.13M · 13 笔2024-10进口 $665.3K · 22 笔出口 $954.8K · 26 笔2024-11进口 $1.10M · 33 笔出口 $1.51M · 26 笔2024-12进口 $1.06M · 51 笔出口 $513.3K · 8 笔2025-01进口 $1.87M · 34 笔出口 $1.56M · 25 笔2025-02进口 $901.9K · 20 笔出口 $1.62M · 25 笔2025-03进口 $1.36M · 34 笔出口 $845.7K · 16 笔2025-04进口 $3.10M · 57 笔出口 $3.88M · 30 笔2025-05进口 $2.12M · 59 笔出口 $2.00M · 23 笔2025-06进口 $1.59M · 50 笔出口 $1.73M · 12 笔2025-07进口 $1.69M · 48 笔出口 $5.30M · 36 笔2025-08进口 $2.24M · 49 笔出口 $2.38M · 37 笔2025-09进口 $3.73M · 64 笔出口 $4.81M · 55 笔2025-10进口 $1.80M · 46 笔出口 $1.03M · 20 笔2025-11进口 $1.62M · 50 笔出口 $2.53M · 18 笔2025-12进口 $805.9K · 31 笔出口 $1.98M · 27 笔2026-01进口 $1.29M · 42 笔出口 $6.25M · 29 笔2026-02进口 $2.85M · 50 笔出口 $1.85M · 15 笔2026-03进口 $2.00M · 56 笔出口 $1.96M · 24 笔2026-04进口 $9.74M · 80 笔出口 $593.3K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $112.2K · 1 笔出口 $65.0K · 1 笔2023-09进口 $384.7K · 26 笔出口 $622.9K · 8 笔2023-10进口 $279.7K · 14 笔出口 $338.0K · 10 笔2023-11进口 $582.5K · 18 笔出口 $570.7K · 12 笔2023-12进口 $116.3K · 12 笔出口 $606.9K · 14 笔2024-01进口 $251.4K · 15 笔出口 $733.6K · 19 笔2024-02进口 $951.6K · 14 笔出口 $319.1K · 5 笔2024-03进口 $1.15M · 26 笔出口 $206.4K · 3 笔2024-04进口 $6.31M · 19 笔出口 $319.0K · 12 笔2024-05进口 $497.6K · 19 笔出口 $6.5K · 2 笔2024-06进口 $250.7K · 9 笔出口 $73.1K · 6 笔2024-07进口 $363.8K · 20 笔出口 $2.05M · 25 笔2024-08进口 $979.1K · 26 笔出口 $1.98M · 25 笔2024-09进口 $319.3K · 18 笔出口 $1.13M · 13 笔2024-10进口 $665.3K · 22 笔出口 $954.8K · 26 笔2024-11进口 $1.10M · 33 笔出口 $1.51M · 26 笔2024-12进口 $1.06M · 51 笔出口 $513.3K · 8 笔2025-01进口 $1.87M · 34 笔出口 $1.56M · 25 笔2025-02进口 $901.9K · 20 笔出口 $1.62M · 25 笔2025-03进口 $1.36M · 34 笔出口 $845.7K · 16 笔2025-04进口 $3.10M · 57 笔出口 $3.88M · 30 笔2025-05进口 $2.12M · 59 笔出口 $2.00M · 23 笔2025-06进口 $1.59M · 50 笔出口 $1.73M · 12 笔2025-07进口 $1.69M · 48 笔出口 $5.30M · 36 笔2025-08进口 $2.24M · 49 笔出口 $2.38M · 37 笔2025-09进口 $3.73M · 64 笔出口 $4.81M · 55 笔2025-10进口 $1.80M · 46 笔出口 $1.03M · 20 笔2025-11进口 $1.62M · 50 笔出口 $2.53M · 18 笔2025-12进口 $805.9K · 31 笔出口 $1.98M · 27 笔2026-01进口 $1.29M · 42 笔出口 $6.25M · 29 笔2026-02进口 $2.85M · 50 笔出口 $1.85M · 15 笔2026-03进口 $2.00M · 56 笔出口 $1.96M · 24 笔2026-04进口 $9.74M · 80 笔出口 $593.3K · 4 笔

工商档案

企业注册号0600672388
企查查编码QVNVH7J1BN
成立日期2009-12-15
联系地址Km 132 + 200 Quốc lộ 10, Xã Ý Yên, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN BALITEX VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 4211 - Xây dựng công trình đường sắt
电话+84988155868
邮箱ketoan@balitex.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600622染色棉针织布
600191棉割绒织物
520839棉机织布
482110印刷标签
580710机织标签
960719其他拉链
392321聚乙烯袋
580890装饰流苏
580790非织造标签
580810编带

出口

HS 编码产品
611020棉针织服装
610342棉针织裤
620721棉制睡衣
610120棉针织外套
620821棉睡衣裤
620791棉制男式背心
620462女式棉裤
620891女式棉内衣
621133男式化纤服装
610220女式棉针织外套

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国839$45.97M
日本97$8.44M
越南221$2.02M
中国台湾98$935.5K
韩国26$351.2K
中国香港9$44.3K
西班牙1$213

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国156$23.84M
越南256$10.55M
中国台湾56$9.08M
日本88$8.17M
波兰29$3.09M
韩国31$1.72M
英国36$1.31M
德国20$205.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Great Giant Fibre Garment Co., Ltd.中国839$38.56M染色棉针织布、染色合成针织布
NAK Co., Ltd.日本63$8.11M非织造标签、印刷标签
GREAT GIANT FIBRE GARMENT CO LTD中国香港112$7.48M印刷标签、塑料衣着附件
Jisanhs Co., Ltd.中国20$1.52M染色棉针织布、装饰流苏
Great Giant Fibre Garment Co., Ltd.越南159$1.12M塑料衣着附件、合成纤维缝纫线
Unitika Trading Co., Ltd.越南19$375.4K彩色牛仔布、非织造标签
Jisanhs Co., Ltd.韩国19$239.9K印刷标签、塑料衣着附件
Suzhou Red Green Yellow Textile Co., Ltd.中国7$164.6K染色聚酯布、聚酯长丝织物
Great Global International Co., Ltd.越南15$88.5K棉针织服装、棉针织T恤及背心
NAK Co., Ltd.中国13$8.2K其他碱金属硅酸盐、其他化学制剂

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Great Giant Fibre Garment Co., Ltd.美国155$23.82M棉针织服装、棉针织T恤及背心
Great Giant Fibre Garment Co., Ltd.越南247$10.39M棉针织服装、棉针织T恤及背心
Great Giant Fibre Garment Co., Ltd.中国56$9.08M合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
NAK Co., Ltd.日本80$7.43M男式化纤服装、男式化纤裤
Great Giant Fibre Garment Co., Ltd.波兰29$3.09M棉针织服装、棉针织裤
Jisanhs Co., Ltd.韩国30$1.72M棉针织服装、女式化纤睡衣
Great Giant Fibre Garment Co., Ltd.英国36$1.31M棉针织服装、婴儿棉针织品
Unitika Trading Co., Ltd.越南7$703.6K涤棉斜纹布、聚酯短纤织物
Great Giant Fibre Garment Co., Ltd.德国20$205.1K棉针织服装、婴儿棉针织品
Phu Sinh Garment Co., Ltd.越南4$76.1K染色棉针织布、塑料衣着附件

近期贸易明细

进口(共 1,254)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他化学制剂NAK CO LTD中国$1.9K
2026-04-29其他化学制剂NAK CO LTD中国$1.9K
2026-04-29尼龙帘子布GREAT GIANT FIBRE GARMENT CO LTD中国$318
2026-04-29尼龙帘子布GREAT GIANT FIBRE GARMENT CO LTD中国$318
2026-04-28聚乙烯袋GREAT GIANT FIBRE GARMENT CO LTD越南$125
2026-04-28聚乙烯袋GREAT GIANT FIBRE GARMENT CO LTD越南$60
2026-04-28聚乙烯袋GREAT GIANT FIBRE GARMENT CO LTD越南$128
2026-04-28塑料纽扣GREAT GIANT FIBRE GARMENT CO LTD中国$518
2026-04-28聚乙烯袋GREAT GIANT FIBRE GARMENT CO LTD越南$263
2026-04-28聚乙烯袋GREAT GIANT FIBRE GARMENT CO LTD越南$1.5K

出口(共 672)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21女式化纤衬衫NAK CO LTD日本$2.4K
2026-04-21女式化纤裤NAK CO LTD日本$11.3K
2026-04-21男式化纤裤NAK CO LTD日本$8.3K
2026-04-21男式化纤服装NAK CO LTD日本$37.1K
2026-04-21男式化纤裤NAK CO LTD日本$128
2026-04-21男式化纤服装NAK CO LTD日本$23.6K
2026-04-21男式化纤裤NAK CO LTD日本$47.9K
2026-04-21男式化纤裤NAK CO LTD日本$7.1K
2026-04-21男式化纤服装NAK CO LTD日本$1.6K
2026-04-21男式化纤裤NAK CO LTD日本$14.7K

相关企业 · 同类产品

Balitex Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →