Tan Phong Import Export & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他陶瓷制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và XUấT NHậP KHẩU TâN PHONG
12
进口笔数
0
出口笔数
$114.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109190366 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQFJFY8N |
| 成立日期 | 2020-05-21 |
| 联系地址 | Thôn Tiên Lữ, Xã Tiên Phương, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU TÂN PHONG |
| 企业英文名称 | TAN PHONG IMPORT EXPORT AND INVESTMENT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tiên Lữ, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 电话 | 02466515718 |
| 邮箱 | xnktanphong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $99.2K |
| 韩国 | 2 | $15.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $69.0K | 其他塑料制品、其他鞋靴 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30.2K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| FINE FT Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $15.2K | 混合调味料、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-24 | 其他陶瓷制品 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $269 |
| 2025-10-24 | 其他陶瓷制品 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $56 |
| 2025-10-24 | 其他陶瓷制品 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $296 |
| 2025-10-24 | 其他陶瓷制品 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $126 |
| 2025-10-24 | 其他陶瓷制品 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $101 |
| 2025-10-24 | 其他陶瓷制品 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $56 |
| 2025-10-24 | 其他陶瓷制品 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $126 |
| 2025-10-24 | 其他陶瓷制品 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $140 |
| 2025-10-24 | 其他陶瓷制品 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $196 |
| 2025-10-24 | 其他陶瓷制品 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $70 |