Thien An Equipment & Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 其他诊断试剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THIếT Bị THIêN AN

42
进口笔数
0
出口笔数
$574.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-21
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $44.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $23.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $44.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $24.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $26.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $44.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $37.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $25.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $38.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $42.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $23.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $44.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $24.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $26.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $44.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $37.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $25.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $38.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $42.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107624628
企查查编码QVN9B1N72D
成立日期2016-11-07
联系地址Số 5B ngách 65, ngõ 86 phố Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THIẾT BỊ THIÊN AN
企业英文名称THIEN AN EQUIPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 5B ngách 65, ngõ 86 phố Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội
经营范围1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84911965315
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382290其他诊断试剂
382219诊断试剂
853921卤钨灯
340250零售清洁粉剂
340290工业清洁制剂
400942带配件增强橡胶管
392690其他塑料制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
希腊26$500.5K
中国9$41.2K
美国7$32.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nagase Singapore Pte. Ltd.新加坡26$500.5K其他苯乙烯聚合物、其他诊断试剂
Beijing Strong Biotechnologies, Inc.中国8$39.2K诊断试剂、其他诊断试剂
Diamond Diagnostics, Inc.美国7$32.7K诊断试剂、切片机零件
Fushikang Medical Group Co., Ltd.中国1$2.1K其他塑料制品、其他医疗器具

近期贸易明细

进口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-21诊断试剂NAGASE SINGAPORE (PTE) LTD.希腊$222
2026-03-21诊断试剂NAGASE SINGAPORE (PTE) LTD.希腊$1.7K
2026-03-21诊断试剂NAGASE SINGAPORE (PTE) LTD.希腊$283
2026-03-21诊断试剂NAGASE SINGAPORE (PTE) LTD.希腊$337
2026-03-21诊断试剂NAGASE SINGAPORE (PTE) LTD.希腊$1.3K
2026-03-21诊断试剂NAGASE SINGAPORE (PTE) LTD.希腊$194
2026-03-21诊断试剂NAGASE SINGAPORE (PTE) LTD.希腊$122
2026-03-21诊断试剂NAGASE SINGAPORE (PTE) LTD.希腊$121
2026-03-21诊断试剂NAGASE SINGAPORE (PTE) LTD.希腊$249
2026-03-21诊断试剂NAGASE SINGAPORE (PTE) LTD.希腊$357

相关企业 · 同类产品

Thien An Equipment & Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →