Thien An Equipment & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THIếT Bị THIêN AN
42
进口笔数
0
出口笔数
$574.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-21
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107624628 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9B1N72D |
| 成立日期 | 2016-11-07 |
| 联系地址 | Số 5B ngách 65, ngõ 86 phố Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THIẾT BỊ THIÊN AN |
| 企业英文名称 | THIEN AN EQUIPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5B ngách 65, ngõ 86 phố Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84911965315 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 853921 | 卤钨灯 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 希腊 | 26 | $500.5K |
| 中国 | 9 | $41.2K |
| 美国 | 7 | $32.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nagase Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 26 | $500.5K | 其他苯乙烯聚合物、其他诊断试剂 |
| Beijing Strong Biotechnologies, Inc. | 中国 | 8 | $39.2K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Diamond Diagnostics, Inc. | 美国 | 7 | $32.7K | 诊断试剂、切片机零件 |
| Fushikang Medical Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 其他塑料制品、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-21 | 诊断试剂 | NAGASE SINGAPORE (PTE) LTD. | 希腊 | $222 |
| 2026-03-21 | 诊断试剂 | NAGASE SINGAPORE (PTE) LTD. | 希腊 | $1.7K |
| 2026-03-21 | 诊断试剂 | NAGASE SINGAPORE (PTE) LTD. | 希腊 | $283 |
| 2026-03-21 | 诊断试剂 | NAGASE SINGAPORE (PTE) LTD. | 希腊 | $337 |
| 2026-03-21 | 诊断试剂 | NAGASE SINGAPORE (PTE) LTD. | 希腊 | $1.3K |
| 2026-03-21 | 诊断试剂 | NAGASE SINGAPORE (PTE) LTD. | 希腊 | $194 |
| 2026-03-21 | 诊断试剂 | NAGASE SINGAPORE (PTE) LTD. | 希腊 | $122 |
| 2026-03-21 | 诊断试剂 | NAGASE SINGAPORE (PTE) LTD. | 希腊 | $121 |
| 2026-03-21 | 诊断试剂 | NAGASE SINGAPORE (PTE) LTD. | 希腊 | $249 |
| 2026-03-21 | 诊断试剂 | NAGASE SINGAPORE (PTE) LTD. | 希腊 | $357 |