Orgalife Nutritional Science Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 其他谷物粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC DINH DưỡNG ORGALIFE
32
进口笔数
4
出口笔数
$89.8K
进口金额
$30.6K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-06-11
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313004274 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXR6CF0A |
| 成立日期 | 2014-11-06 |
| 联系地址 | Số 46 Đường 77, Phường Tân Quy, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC DINH DƯỠNG ORGALIFE |
| 企业英文名称 | ORGALIFE NUTRITIONAL SCIENCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 46 Đường 77, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ |
| 电话 | 02862989928 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110290 | 其他谷物粉 |
| 120810 | 大豆粉 |
| 110620 | 西米/根茎粉 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 391610 | 乙烯聚合物棒材 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 210420 | 均质食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $46.2K |
| 越南 | 27 | $43.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $23.7K |
| 越南 | 1 | $6.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lami Packaging (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $44.7K | 其他涂布纸、乙烯聚合物塑料 |
| ASUZAC Food Co., Ltd. | 越南 | 27 | $43.6K | 其他加工蘑菇、干银耳 |
| Lami Packaging (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trulife Distribution | 美国 | 3 | $23.7K | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| ASUZAC Food Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.9K | 瓦楞纸箱、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他谷物粉 | CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-22 | 其他谷物粉 | CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $2.0K |
| 2026-03-04 | 大豆粉 | CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $644 |
| 2026-01-20 | 其他谷物粉 | CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $1.9K |
| 2026-01-20 | 西米/根茎粉 | CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $78 |
| 2025-12-12 | 其他谷物粉 | CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $966 |
| 2025-11-11 | 其他谷物粉 | CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $1.4K |
| 2025-10-08 | 西米/根茎粉 | CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $65 |
| 2025-10-08 | 其他谷物粉 | CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $956 |
| 2025-08-08 | 其他谷物粉 | ASUZAC Food Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-11 | 均质食品制剂 | CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $6.9K |
| 2023-04-13 | 其他食品制剂 | TRULIFE DISTRIBUTION | 美国 | $138 |
| 2023-04-13 | 其他食品制剂 | TRULIFE DISTRIBUTION | 美国 | $196 |
| 2023-04-13 | 其他食品制剂 | TRULIFE DISTRIBUTION | 美国 | $196 |
| 2023-04-13 | 其他食品制剂 | TRULIFE DISTRIBUTION | 美国 | $176 |
| 2023-04-10 | 2070 PIECES OF FOMEAL CARE 4530 PIECES OF FOMEAL CARE PLANT-BASED 4530 PIECES OF O'GOMEAL PLANT-BASED HERBAL FLAVOR 4530 PIECES OF O'GOSMOOTHIE GERMINATED BROWN RICE | TRULIFE DISTRIBUTION | 美国 | $0 |
| 2023-04-04 | 其他食品制剂 | TRULIFE DISTRIBUTION | 美国 | $3.0K |
| 2023-04-04 | 其他食品制剂 | TRULIFE DISTRIBUTION | 美国 | $7.4K |
| 2023-04-04 | 其他食品制剂 | TRULIFE DISTRIBUTION | 美国 | $5.2K |
| 2023-04-04 | 其他食品制剂 | TRULIFE DISTRIBUTION | 美国 | $7.4K |