Viet Sing Medical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 426 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIệT - SING MEDICAL
426
进口笔数
2
出口笔数
$46.89M
进口金额
$1.6K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-03-03
最近出口
11
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107610311 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU0FMUBU |
| 成立日期 | 2016-10-26 |
| 联系地址 | Số nhà 9, ngõ 7, đường Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL |
| 企业英文名称 | VIET - SING MEDICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | P219, Tầng 2B-03, tòa HTT, 197 Trần Phú, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8532 - Đào tạo trung cấp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84983988908 |
| 邮箱 | info@vietsingmedical.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902131 | 人造人体部件 |
| 902110 | 矫形器具 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 300640 | 牙科粘固剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
| 901839 | 医用导管 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 902139 | 人造身体部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902110 | 矫形器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 347 | $24.05M |
| 哥斯达黎加 | 139 | $16.59M |
| 瑞士 | 116 | $2.98M |
| 墨西哥 | 46 | $780.5K |
| 马来西亚 | 90 | $651.6K |
| 英国 | 20 | $563.0K |
| 中国 | 67 | $522.7K |
| 德国 | 92 | $466.8K |
| 新西兰 | 1 | $94.7K |
| 印度 | 52 | $79.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $1.0K |
| 德国 | 1 | $610 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Smith & Nephew Pte. Ltd. | 新加坡 | 290 | $38.95M | 其他医疗器具、医用粘性敷料 |
| Sahatech Pte. Ltd. | 新加坡 | 66 | $6.98M | 矫形器具、其他医疗器具 |
| De Soutter Medical Ltd. | 英国 | 17 | $552.7K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| Heraeus Medical GmbH | 德国 | 40 | $359.6K | 牙科粘固剂、其他医疗器具 |
| Adhesion Bio Medical LLC | 美国 | 3 | $27.3K | 外科缝合粘合材料 |
| STAPLEBARN LIMITED | 英国 | 2 | $10.2K | 教学演示仪器 |
| LAND MOVER MEDICAL PTE. LTD. | 新加坡 | 4 | $10.0K | 牙科粘固剂、矫形器具 |
| PACIFFIC RESEARCH LABORATORIES | 美国 | 1 | $2.0K | 教学演示仪器 |
| PACIFFIC RESEARCH LABORATORIES, INC | 基里巴斯 | 1 | $389 | 教学演示仪器 |
| Globus Medical Australia Pty. Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $126 | 其他医疗器具、人造人体部件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Smith & Nephew Endoscopy | 美国 | 1 | $1.0K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Prismaplus GmbH | 德国 | 1 | $610 | 矫形器具 |
近期贸易明细
进口(共 426)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 残疾辅助器具 | Sahatech Pte. Ltd. | 美国 | $3.7K |
| 2026-06-24 | 残疾辅助器具 | Sahatech Pte. Ltd. | 美国 | $1.2K |
| 2026-06-24 | 残疾辅助器具 | Sahatech Pte. Ltd. | 美国 | $260 |
| 2026-06-24 | 残疾辅助器具 | Sahatech Pte. Ltd. | 美国 | $1.2K |
| 2026-06-24 | 残疾辅助器具 | Sahatech Pte. Ltd. | 美国 | $2.5K |
| 2026-06-24 | 残疾辅助器具 | Sahatech Pte. Ltd. | 美国 | $1.2K |
| 2026-06-24 | 残疾辅助器具 | Sahatech Pte. Ltd. | 美国 | $16.0K |
| 2026-06-24 | 矫形器具 | Sahatech Pte. Ltd. | 美国 | $3.1K |
| 2026-06-24 | 残疾辅助器具 | Sahatech Pte. Ltd. | 美国 | $6.2K |
| 2026-06-24 | 矫形器具 | Sahatech Pte. Ltd. | 美国 | $6.2K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 其他医疗器具 | Smith & Nephew Endoscopy | 美国 | $1.0K |
| 2025-05-19 | 矫形器具 | Prismaplus GmbH | 德国 | $333 |
| 2025-05-19 | 矫形器具 | Prismaplus GmbH | 德国 | $277 |