HONG PHAT TRADING BUSINESS CO LTD
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 不锈钢焊管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH THươNG MạI HồNG PHáT
43
进口笔数
0
出口笔数
$945.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-29
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0315220016 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN07PPE84 |
| 成立日期 | 2018-08-13 |
| 联系地址 | Tầng 14, Tòa nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI HỒNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HONG PHAT TRADING BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 14, Tòa nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0777032956 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 760692 | 铝合金板材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $945.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | 20 | $446.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| DONGGUAN ZHONG PIN TRADING LTD | 中国 | 8 | $213.7K | 其他塑料制品、软垫木座椅 |
| HANGZHOU HENGXIANG ELECTRONIC COMMERCE CO LTD | 中国 | 8 | $165.6K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | 5 | $78.4K | 其他塑料制品、加强石制瓦片 |
| DONGGUAN CITY SHUNGUANGHUA TRADING CO., LTD. | 中国 | 1 | $21.5K | 电动摩托车、硅锰钢条 |
| GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $20.5K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-29 | 纺织面料运动鞋 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $972 |
| 2023-05-29 | 纺织面料运动鞋 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $984 |
| 2023-05-29 | 其他塑胶鞋 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2023-05-29 | 其他塑胶鞋 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2023-05-24 | 不锈钢焊管 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-05-24 | 不锈钢焊管 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-05-24 | 不锈钢焊管 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-05-24 | 不锈钢焊管 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2023-05-24 | 不锈钢焊管 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2023-05-24 | 不锈钢焊管 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $4.9K |