Havi Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 488 笔 · 主营 木颗粒

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Havi

0
进口笔数
488
出口笔数
$0
进口金额
$34.67M
出口金额
—
最近进口
2026-06-29
最近出口
0
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.99M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $231.1K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.28M · 25 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $299.6K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $98.5K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $92.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $135.2K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $964.9K · 22 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.59M · 23 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.27M · 24 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.44M · 27 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.99M · 46 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.23M · 27 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.21M · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.97M · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $399.4K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.73M · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.03M · 18 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.58M · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $157.4K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.80M · 20 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $198.8K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $658.8K · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.23M · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $75.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $142.9K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $157.3K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $231.1K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.28M · 25 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $299.6K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $98.5K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $92.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $135.2K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $964.9K · 22 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.59M · 23 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.27M · 24 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.44M · 27 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.99M · 46 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.23M · 27 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.21M · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.97M · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $399.4K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.73M · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.03M · 18 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.58M · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $157.4K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.80M · 20 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $198.8K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $658.8K · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.23M · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $75.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $142.9K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $157.3K · 4 笔

工商档案

企业注册号0313196865
企查查编码QVNYM3X0CC
成立日期2015-04-06
联系地址Đường ĐH 507, Xóm 5, Ấp 7, Xã Tiến Hưng, Thành phố Đồng Xoài, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HAVI
企业英文名称HAVI TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường ĐH 507, Xóm 5, Khu Phố Tiến Hưng 7, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+84965758312
邮箱havi.vng@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
440131木颗粒
440500木制品
440139聚合木燃料
230990猫狗饲料

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国488$34.67M

贸易伙伴

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SGC Solutions加纳207$18.47M木颗粒、玻璃加工机械
Bricks Corporation Co., Ltd.韩国116$5.58M木颗粒
STX Corp.韩国75$4.25M木颗粒、6mm以上针叶木
Daiduck Piping Co., Ltd.韩国39$2.82M木颗粒
Dong Bang Transport Logistics Co., Ltd.韩国2$1.79M木颗粒、钢制容器(>300升)
DaeHwa I&C Co., Ltd.韩国17$689.2K木颗粒、其他植物提取物
MC Energy韩国8$545.7K木颗粒、聚合木燃料
Biomass Platform韩国5$270.1K木颗粒
Dongha Co., Ltd.韩国11$89.1K木制品、冻明太鱼
Gaon Global Co., Ltd.韩国3$34.2K聚合木燃料、含可可食品>2kg

近期贸易明细

出口(共 488)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29木制品Dongha Co., Ltd.韩国$7.8K
2026-06-12木颗粒STX Corp.韩国$54.1K
2026-06-05木颗粒STX Corp.韩国$58.3K
2026-06-01木颗粒STX Corp.韩国$37.1K
2026-05-27木颗粒STX Corp.韩国$19.6K
2026-04-13木制品Dongha Co., Ltd.韩国$11.8K
2026-03-05木颗粒Daiduck Piping Co., Ltd.韩国$36.1K
2026-02-13木颗粒Daiduck Piping Co., Ltd.韩国$22.6K
2026-02-09木颗粒Daiduck Piping Co., Ltd.韩国$63.0K
2026-02-06木制品Dongha Co., Ltd.韩国$4.6K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Havi Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →