Havi Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 491 笔 · 主营 木颗粒
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Havi
- 邮箱3,574
- LinkedIn1
0
进口笔数
491
出口笔数
$0
进口金额
$34.85M
出口金额
—
最近进口
2026-07-18
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313196865 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYM3X0CC |
| 成立日期 | 2015-04-06 |
| 联系地址 | Đường ĐH 507, Xóm 5, Ấp 7, Xã Tiến Hưng, Thành phố Đồng Xoài, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HAVI |
| 企业英文名称 | HAVI TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường ĐH 507, Xóm 5, Khu Phố Tiến Hưng 7, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84965758312 |
| 邮箱 | havi.vng@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440131 | 木颗粒 |
| 440500 | 木制品 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 491 | $34.85M |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SGC Solutions | 加纳 | 207 | $18.47M | 木颗粒、玻璃加工机械 |
| Bricks Corporation Co., Ltd. | 韩国 | 116 | $5.58M | 木颗粒 |
| STX Corp. | 韩国 | 78 | $4.44M | 木颗粒、6mm以上针叶木 |
| Daiduck Piping Co., Ltd. | 韩国 | 39 | $2.82M | 木颗粒 |
| Dong Bang Transport Logistics Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $1.79M | 木颗粒、钢制容器(>300升) |
| DaeHwa I&C Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $689.2K | 木颗粒、其他植物提取物 |
| MC Energy | 韩国 | 8 | $545.7K | 木颗粒、聚合木燃料 |
| Biomass Platform | 韩国 | 5 | $270.1K | 木颗粒 |
| Dongha Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $89.1K | 木制品、冻明太鱼 |
| Gaon Global Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $34.2K | 聚合木燃料、含可可食品>2kg |
近期贸易明细
出口(共 491)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-18 | 木颗粒 | STX Corp. | 韩国 | $63.0K |
| 2026-07-13 | 木颗粒 | STX Corp. | 韩国 | $62.7K |
| 2026-07-04 | 木颗粒 | STX Corp. | 韩国 | $58.0K |
| 2026-06-29 | 木制品 | Dongha Co., Ltd. | 韩国 | $7.8K |
| 2026-06-12 | 木颗粒 | STX Corp. | 韩国 | $54.1K |
| 2026-06-05 | 木颗粒 | STX Corp. | 韩国 | $58.3K |
| 2026-06-01 | 木颗粒 | STX Corp. | 韩国 | $37.1K |
| 2026-05-27 | 木颗粒 | STX Corp. | 韩国 | $19.6K |
| 2026-04-13 | 木制品 | Dongha Co., Ltd. | 韩国 | $11.8K |
| 2026-03-05 | 木颗粒 | Daiduck Piping Co., Ltd. | 韩国 | $36.1K |