Nguyen Quan Trading Development Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN THươNG MạI NGUYễN QUâN
3
进口笔数
0
出口笔数
$19.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202133570 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN35JD9SM |
| 成立日期 | 2021-11-22 |
| 联系地址 | Thôn 8 (tại nhà ông Nguyễn Văn Thắng), Xã Hoà Bình, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI NGUYỄN QUÂN |
| 企业英文名称 | NGUYEN QUAN TRADING DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Hà Luận 1 (tại nhà ông Nguyễn Văn Độ), Phường Hòa Bình, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84934180172 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 845090 | 洗衣机零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $19.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FENGSHUN ELECTRONICS CO., LTD.,XINFENG COUNTY | 中国 | 1 | $7.1K | 其他风扇 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.1K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Ningbo Zhongrui Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 衡器零件、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他风扇 | FENGSHUN ELECTRONICS CO., LTD.,XINFENG COUNTY | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-08 | 其他风扇 | FENGSHUN ELECTRONICS CO., LTD.,XINFENG COUNTY | 中国 | $3.6K |
| 2025-10-01 | 洗衣机零件 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $500 |
| 2025-10-01 | 洗衣机零件 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $158 |
| 2025-10-01 | 洗衣机零件 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $263 |
| 2025-10-01 | 洗衣机零件 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $526 |
| 2025-10-01 | 齿轮及变速器 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $348 |
| 2025-10-01 | 齿轮及变速器 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $143 |
| 2025-10-01 | 洗衣机零件 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $526 |
| 2025-10-01 | 齿轮及变速器 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $293 |