The Sunshine Export Import Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU THE SUNSHINE
36
进口笔数
0
出口笔数
$526.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315215312 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE3SQ18R |
| 成立日期 | 2018-08-09 |
| 联系地址 | 199-201-203-205 Lý Chính Thắng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU THE SUNSHINE |
| 企业英文名称 | THE SUNSHINE EXPORT IMPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 191 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 电话 | 02862911206 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 330130 | 树脂类 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 330720 | 个人除臭剂 |
| 330749 | 室内香水 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 25 | $444.9K |
| 法国 | 8 | $69.6K |
| 中国台湾 | 3 | $11.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Biogened S.A. | 波兰 | 25 | $444.9K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Matta Sas | 法国 | 6 | $43.3K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Remedials Laboratoire | 法国 | 1 | $17.2K | 其他护肤品、其他芳香制剂 |
| CHING SENG TONG COSMETIC CO LTD | 中国台湾 | 3 | $11.5K | 其他护肤品、唇部化妆品 |
| MATTA | 法国 | 1 | $9.1K | 树脂类、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 洗发剂 | Matta Sas | 法国 | $166 |
| 2026-04-08 | 其他护肤品 | Matta Sas | 法国 | $196 |
| 2026-04-08 | 其他护肤品 | Matta Sas | 法国 | $927 |
| 2026-04-08 | 其他护肤品 | Matta Sas | 法国 | $260 |
| 2026-04-08 | 皮肤清洁剂 | Matta Sas | 法国 | $160 |
| 2026-04-08 | 其他护肤品 | Matta Sas | 法国 | $281 |
| 2026-04-08 | 洗发剂 | Matta Sas | 法国 | $166 |
| 2026-04-08 | 其他护肤品 | Matta Sas | 法国 | $30 |
| 2026-04-08 | 其他芳香制剂 | Matta Sas | 法国 | $288 |
| 2026-04-08 | 其他芳香制剂 | Matta Sas | 法国 | $288 |