Gaia Han Viet Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 治疗按摩器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GAIA HàN VIệT
29
进口笔数
0
出口笔数
$2.63M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402209065 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPA75PRA |
| 成立日期 | 2023-09-26 |
| 联系地址 | 58 Trần Huấn, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GAIA HÀN VIỆT |
| 企业英文名称 | GAIA HAN VIET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 05 Trịnh Quang Xuân, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết thực hiện đầy đủ các biện pháp bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng, đảm bảo tuân thủ các điều kiện theo Quyết định 33/QĐ-UBND trước khi đi vào hoạt động. Trường hợp xảy ra vi phạm, ảnh hưởng đến đời sống cộng đồng dân cư xung quanh thì sẽ chấp hành di dời địa điểm kinh doanh đi nơi khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0969700754 |
| 官网 | www.gaiaviethan.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 31亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 950691 | 体育器材 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 29 | $2.63M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gaiamedics Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $1.48M | 治疗按摩器具、第90章仪器零件 |
| Pro Innotech Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $915.4K | 发泡床垫、其他材料床垫 |
| Dawon Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $107.1K | 其他材料床垫、其他寝具 |
| Anistone Bio | 韩国 | 3 | $77.2K | 其他陶瓷制品、其他材料床垫 |
| Seongyun F & G | 韩国 | 1 | $31.7K | 其他加工水果 |
| Anisone Bio | 韩国 | 1 | $21.4K | 其他寝具 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他材料床垫 | PRO INNOTECH CO LTD | 韩国 | $127.3K |
| 2026-04-02 | 其他材料床垫 | PRO INNOTECH CO LTD | 韩国 | $0 |
| 2026-04-02 | 其他材料床垫 | PRO INNOTECH CO LTD | 韩国 | $0 |
| 2026-04-02 | 其他材料床垫 | PRO INNOTECH CO LTD | 韩国 | $127.3K |
| 2026-03-05 | 治疗按摩器具 | Gaiamedics Co., Ltd. | 韩国 | $122.0K |
| 2026-03-05 | 其他寝具 | Anistone Bio | 韩国 | $0 |
| 2026-03-05 | 治疗按摩器具 | Gaiamedics Co., Ltd. | 韩国 | $0 |
| 2026-03-05 | 其他寝具 | Anistone Bio | 韩国 | $21.4K |
| 2026-01-10 | 其他陶瓷制品 | Anistone Bio | 韩国 | $115 |
| 2026-01-10 | 其他陶瓷制品 | Anistone Bio | 韩国 | $23.0K |