VIETNAM K & L TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 金属包头皮鞋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI K&L VIệT NAM
4
进口笔数
0
出口笔数
$122.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-04
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106141138 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2QJEGTT |
| 成立日期 | 2013-04-04 |
| 联系地址 | Số B46 Khu Tái định cư LK19A, LK19B, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI K&L VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM K&L TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số B46 Khu Tái định cư LK19A, LK19B, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 电话 | +842462815581 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640340 | 金属包头皮鞋 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 4 | $122.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZIBEN SAFETY CO LTD | 韩国 | 3 | $78.8K | 金属包头皮鞋、其他塑胶鞋 |
| ZIBEN SAFETY CO LTD | 柬埔寨 | 1 | $43.3K | 其他塑胶鞋、金属包头皮鞋 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-04 | 金属包头皮鞋 | ZIBEN SAFETY CO LTD | 柬埔寨 | $6.5K |
| 2024-07-04 | 金属包头皮鞋 | ZIBEN SAFETY CO LTD | 柬埔寨 | $427 |
| 2024-07-04 | 其他塑胶鞋 | ZIBEN SAFETY CO LTD | 柬埔寨 | $869 |
| 2024-07-04 | 其他塑胶鞋 | ZIBEN SAFETY CO LTD | 柬埔寨 | $565 |
| 2024-07-04 | 金属包头皮鞋 | ZIBEN SAFETY CO LTD | 柬埔寨 | $1.9K |
| 2024-07-04 | 其他塑胶鞋 | ZIBEN SAFETY CO LTD | 柬埔寨 | $435 |
| 2024-07-04 | 其他塑胶鞋 | ZIBEN SAFETY CO LTD | 柬埔寨 | $297 |
| 2024-07-04 | 其他塑胶鞋 | ZIBEN SAFETY CO LTD | 柬埔寨 | $297 |
| 2024-07-04 | 金属包头皮鞋 | ZIBEN SAFETY CO LTD | 柬埔寨 | $304 |
| 2024-05-27 | 金属包头皮鞋 | ZIBEN SAFETY CO LTD | 柬埔寨 | $11.2K |