Santen Pharmaceutical Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 94 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY TNHH DƯợC PHẩM SANTEN VIệT NAM
- 邮箱867
94
进口笔数
0
出口笔数
$49.69M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316554332 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVA7REF2 |
| 成立日期 | 2020-10-23 |
| 联系地址 | Phòng 1405, Lầu 14, Tòa nhà Empress Tower, 138 – 142 Đường Hai Bà Trưng, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SANTEN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SANTEN PHARMACEUTICAL VIETNAM CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 1405, Lầu 14, Tòa nhà Empress Tower, 138 – 142 Đường Hai Bà Trưng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02838242585 |
| 传真 | 02838242586 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 116亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 300432 | 皮质类固醇药品 |
| 300450 | 维生素药品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 300449 | 生物碱药品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 80 | $48.64M |
| 法国 | 9 | $991.4K |
| 韩国 | 2 | $33.4K |
| 美国 | 1 | $29.2K |
| 新加坡 | 2 | $586 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Santen Pharmaceutical Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 93 | $49.69M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Advance Printing Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $147 | 商业广告材料 |
近期贸易明细
进口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他芳香制剂 | Santen Pharmaceutical Asia Pte. Ltd. | 法国 | $159.1K |
| 2026-06-26 | 其他食品制剂 | Santen Pharmaceutical Asia Pte. Ltd. | 日本 | $58.0K |
| 2026-06-26 | 皮质类固醇药品 | Santen Pharmaceutical Asia Pte. Ltd. | 日本 | $67.4K |
| 2026-06-26 | 其他食品制剂 | Santen Pharmaceutical Asia Pte. Ltd. | 日本 | $51.8K |
| 2026-06-26 | 抗生素药品 | Santen Pharmaceutical Asia Pte. Ltd. | 日本 | $544.3K |
| 2026-06-05 | 生物碱药品 | Santen Pharmaceutical Asia Pte. Ltd. | 日本 | $17.5K |
| 2026-06-05 | 其他零售药品 | Santen Pharmaceutical Asia Pte. Ltd. | 日本 | $18.9K |
| 2026-06-05 | 其他零售药品 | Santen Pharmaceutical Asia Pte. Ltd. | 日本 | $322.0K |
| 2026-06-05 | 维生素药品 | Santen Pharmaceutical Asia Pte. Ltd. | 日本 | $525.3K |
| 2026-06-05 | 其他零售药品 | Santen Pharmaceutical Asia Pte. Ltd. | 日本 | $60.5K |