Santen Pharmaceutical Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 94 笔 · 主营 其他零售药品

越南 · 在业

本地名:CÔNG TY TNHH DƯợC PHẩM SANTEN VIệT NAM

94
进口笔数
0
出口笔数
$49.69M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.94M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $489.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $615.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $950.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $689.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.51M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.49M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.28M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.00M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.54M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $416.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.07M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.84M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.70M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.36M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $536.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.81M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.48M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.08M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.41M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $758.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.21M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.64M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.30M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.32M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.47M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.13M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.32M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $2.33M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $3.94M · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $489.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $615.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $950.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $689.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.51M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.49M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.28M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.00M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.54M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $416.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.07M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.84M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.70M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.36M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $536.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.81M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.48M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.08M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.41M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $758.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.21M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.64M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.30M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.32M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.47M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.13M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.32M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $2.33M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $3.94M · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316554332
企查查编码QVNVA7REF2
成立日期2020-10-23
联系地址Phòng 1405, Lầu 14, Tòa nhà Empress Tower, 138 – 142 Đường Hai Bà Trưng, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SANTEN VIỆT NAM
企业英文名称SANTEN PHARMACEUTICAL VIETNAM CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 1405, Lầu 14, Tòa nhà Empress Tower, 138 – 142 Đường Hai Bà Trưng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02838242585
传真02838242586
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本116亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300490其他零售药品
300420抗生素药品
300432皮质类固醇药品
300450维生素药品
330790其他芳香制剂
300449生物碱药品
210690其他食品制剂
491110商业广告材料
491199其他印刷品
701349其他餐桌厨房玻璃器皿

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本80$48.64M
法国9$991.4K
韩国2$33.4K
美国1$29.2K
新加坡2$586

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Santen Pharmaceutical Asia Pte. Ltd.新加坡93$49.69M其他零售药品、抗生素药品
Advance Printing Pte. Ltd.新加坡1$147商业广告材料

近期贸易明细

进口(共 94)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他芳香制剂Santen Pharmaceutical Asia Pte. Ltd.法国$159.1K
2026-06-26其他食品制剂Santen Pharmaceutical Asia Pte. Ltd.日本$58.0K
2026-06-26皮质类固醇药品Santen Pharmaceutical Asia Pte. Ltd.日本$67.4K
2026-06-26其他食品制剂Santen Pharmaceutical Asia Pte. Ltd.日本$51.8K
2026-06-26抗生素药品Santen Pharmaceutical Asia Pte. Ltd.日本$544.3K
2026-06-05生物碱药品Santen Pharmaceutical Asia Pte. Ltd.日本$17.5K
2026-06-05其他零售药品Santen Pharmaceutical Asia Pte. Ltd.日本$18.9K
2026-06-05其他零售药品Santen Pharmaceutical Asia Pte. Ltd.日本$322.0K
2026-06-05维生素药品Santen Pharmaceutical Asia Pte. Ltd.日本$525.3K
2026-06-05其他零售药品Santen Pharmaceutical Asia Pte. Ltd.日本$60.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Santen Pharmaceutical Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →