ATA Scientific & Technologies Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 分析仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Và CôNG NGHệ ATA
5
进口笔数
1
出口笔数
$40.5K
进口金额
$11.3K
出口金额
2025-06-16
最近进口
2024-11-08
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316234420 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDQ7GM13 |
| 成立日期 | 2020-04-23 |
| 联系地址 | 146 Cô Bắc, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ATA |
| 企业英文名称 | ATA SCIENTIFIC AND TECHNOLOGIES CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 146 Cô Bắc, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84908736886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 840510 | 气体发生器 |
| 902790 | 切片机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $33.3K |
| 英国 | 1 | $6.6K |
| 澳大利亚 | 1 | $575 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $11.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Elemental Scientific Instruments Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $22.0K | 光学辐射仪器、分析仪器 |
| Elemental Scientific Instruments Sgp | 美国 | 1 | $11.3K | 分析仪器 |
| Peak Scientific Instruments Ltd. | 英国 | 1 | $6.6K | 气体过滤机械、气体发生器 |
| ORE Research & Exploration | 澳大利亚 | 1 | $575 | 其他诊断试剂、其他矿产品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Elemental Scientific Instruments Sgp | 美国 | 1 | $11.3K | 分析仪器 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-16 | 气体发生器 | PEAK SCIENTIFIC INSTRUMENTS LIMITED | 英国 | $6.6K |
| 2025-01-06 | 切片机零件 | ELEMENTAL SCIENTIFIC INSTRUMENTS SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $510 |
| 2025-01-06 | 分析仪器 | ELEMENTAL SCIENTIFIC INSTRUMENTS SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $10.2K |
| 2024-12-03 | 分析仪器 | ELEMENTAL SCIENTIFIC INSTRUMENTS SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $11.3K |
| 2024-09-18 | 分析仪器 | Elemental Scientific Instruments Sgp | 美国 | $11.3K |
| 2024-05-08 | 其他诊断试剂 | ORE RESEARCH & EXPLORATION | 澳大利亚 | $115 |
| 2024-05-08 | 其他诊断试剂 | ORE RESEARCH & EXPLORATION | 澳大利亚 | $115 |
| 2024-05-08 | 其他诊断试剂 | ORE RESEARCH & EXPLORATION | 澳大利亚 | $115 |
| 2024-05-08 | 其他诊断试剂 | ORE RESEARCH & EXPLORATION | 澳大利亚 | $115 |
| 2024-05-08 | 其他诊断试剂 | ORE RESEARCH & EXPLORATION | 澳大利亚 | $115 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-08 | 分析仪器 | ELEMENTAL SCIENTIFIC INSTRUMENTS SGP | 美国 | $11.3K |