Tam Chan Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他金属锁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TâM CHấN
26
进口笔数
0
出口笔数
$204.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-12
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314249527 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT3ESKHR |
| 成立日期 | 2017-02-27 |
| 联系地址 | 60/68 Lâm Văn Bền, Phường Tân Kiểng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂM CHẤN |
| 企业英文名称 | TAM CHAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 60/68 Lâm Văn Bền, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84938469988 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 830260 | 金属门闭门器 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $204.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Degol Hardware Co., Ltd. | 中国 | 8 | $61.4K | 其他金属锁、贱金属锁具零件 |
| Zhongshan Senho Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $49.9K | 其他金属锁 |
| Guangzhou EBM Lighting Ltd. | 中国 | 7 | $38.1K | 其他金属锁、贱金属锁具零件 |
| Shenzhen Rixin Door Industry Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.3K | 钢铁门窗 |
| ZHONGSHAN SENHO HARDWARE PRODUCTS CO.,LTD | 中国香港 | 1 | $14.4K | 其他金属锁 |
| 1f257fca409acfbad1a75d2f736050f9 | 2 | $12.8K | ||
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $6.4K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| 58aa23516371da2e16cfd309ec88dedf | 1 | $4.8K | ||
| Shen Zhen Shang Pin Tech Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $140 | 静止变流器、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 其他金属锁 | ZHONGSHAN SENHO HARDWARE PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $14.4K |
| 2026-02-03 | 其他金属锁 | GUANGZHOU EBM LIGHTING LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-02-03 | 其他金属锁 | GUANGZHOU EBM LIGHTING LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-01-21 | 金属门闭门器 | DEGOL HARDWARE CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-11-20 | 金属门闭门器 | DEGOL HARDWARE CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-11-17 | 贱金属锁具零件 | GUANGZHOU EBM LIGHTING LTD | 中国 | $876 |
| 2025-11-17 | 贱金属锁具零件 | GUANGZHOU EBM LIGHTING LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-11-17 | 金属建筑配件 | GUANGZHOU EBM LIGHTING LTD | 中国 | $350 |
| 2025-09-03 | 钢铁门窗 | SHENZHEN RIXIN DOOR INDUSTRY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $145 |
| 2025-09-03 | 钢铁门窗 | SHENZHEN RIXIN DOOR INDUSTRY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |