Kim Phat Import Export Business Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 151 笔 · 主营 鲜草莓

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH XUấT NHậP KHẩU KIM PHáT

151
进口笔数
0
出口笔数
$484.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-09
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数

工商档案

企业注册号5300800729
企查查编码QVNJEGQKX0
成立日期2021-11-17
联系地址Số nhà 382 đường Giải Phóng 11-11, Thị Trấn Mường Khương, Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU KIM PHÁT
企业英文名称KIM PHAT IMPORT EXPORT BUSINESS COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 382 đường Giải Phóng 11-11, Xã Mường Khương, Lào Cai
经营范围Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
电话+84976510999
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
081010鲜草莓
080521柑橘
081090其他鲜果
080810鲜苹果
080830鲜梨
200390其他加工蘑菇
071232干木耳
330790其他芳香制剂
940490其他寝具
070310鲜洋葱青葱

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国151$484.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xixia Hongfuyuan Food Co., Ltd.中国9$93.8K其他加工蘑菇、保藏伞菌菇
Yunnan Chenherui Import & Export Trade Co., Ltd.中国48$72.6K其他芸苔属蔬菜、鲜番茄
Jiangxi Maorui Fruit Industry Co., Ltd.中国10$49.9K柑橘
Binchuan Hongping Trading Co., Ltd.中国16$40.6K柑橘、鲜葡萄
2978c442dbbd22d0c6e3d8187f8178b66$30.7K
Hekou Mingchuan Trading Co., Ltd.中国11$30.0K其他芸苔属蔬菜、鲜李及黑刺李
Zhenping County Strontium Source Biotechnology Co., Ltd.中国4$27.4K其他芳香制剂、其他寝具
E CO LTD中国7$20.2K柑橘、鲜葡萄
Ruili Zisheng Trade Co., Ltd.中国4$15.0K鲜苹果、鲜葡萄
Ruili Zitong Import & Export Co., Ltd.中国4$11.5K鲜苹果

近期贸易明细

进口(共 151)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-06-09其他芳香制剂ZHENPING COUNTY STRONTIUM SOURCE BIOTECHNOLOGY CO. LTD中国$6.0K
2023-06-02其他寝具XIXIA BAIFU BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$7.7K
2023-05-29其他寝具ZHENPING COUNTY STRONTIUM SOURCE BIOTECHNOLOGY CO. LTD中国$7.7K
2023-05-19其他芳香制剂ZHENPING COUNTY STRONTIUM SOURCE BIOTECHNOLOGY CO. LTD中国$6.0K
2023-05-18其他芳香制剂SHANDONG RUNSONG IMPORT & EXPORT CO.,LTD.中国$6.6K
2023-05-12其他寝具ZHENPING COUNTY STRONTIUM SOURCE BIOTECHNOLOGY CO. LTD中国$7.7K
2023-04-17鲜梨SHIJIAZHUANG GUOWANG FRUITS SALES CO. , LTD中国$4.8K
2023-04-16鲜草莓BINCHUAN HONGPING TRADING CO., LTD中国$1.2K
2023-04-14干木耳XIXIA HONGFUYUAN FOOD CO. , LTD中国$21.0K
2023-04-13柑橘DALI XINYU AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD中国$2.6K

相关企业 · 同类产品

Kim Phat Import Export Business Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →