Quy Phuong Import & Export Commerce & Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 其他木工机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU QUý PHươNG
20
进口笔数
0
出口笔数
$686.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108474816 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG1S22VY |
| 成立日期 | 2018-10-17 |
| 联系地址 | Tiểu khu Phú Mỹ, Thị Trấn Phú Xuyên, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU QUÝ PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | QUY PHUONG IMPORT AND EXPORT COMMERCE AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tiểu khu Phú Mỹ, Xã Phú Xuyên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84912328863 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846599 | 其他木工机床 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 846692 | 8465机器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 846595 | 木材钻孔机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 850860 | 无电机吸尘器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $686.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Ruixiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $254.5K | 其他木工机床、木材钻孔机 |
| Qingdao Qinglin Green Giant Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $130.7K | 木材锯床、其他铝制品 |
| Jinan Feike CNC Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $111.1K | 其他木工机床、其他吸尘器 |
| Foshan Holyiso Machinery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $99.5K | 其他木工机床、木材钻孔机 |
| Qingdao Shengqunjie Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $49.8K | 其他塑料制品、V肋传动带(60-180cm) |
| Qingdao Shengxinruiye Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.4K | 木材锯床、8465机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 木材锯床 | QINGDAO QINGLIN GREEN GIANT MACHINERY CO LTD | 中国 | $24.5K |
| 2026-04-06 | 木材锯床 | QINGDAO QINGLIN GREEN GIANT MACHINERY CO LTD | 中国 | $24.5K |
| 2026-03-11 | 8465机器零件 | QINGDAO SHENGQUNJIE MACHINERY CO LTD | 中国 | $440 |
| 2026-03-11 | 其他塑料制品 | QINGDAO SHENGQUNJIE MACHINERY CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-03-11 | 8465机器零件 | QINGDAO SHENGQUNJIE MACHINERY CO LTD | 中国 | $220 |
| 2026-03-11 | 8465机器零件 | QINGDAO SHENGQUNJIE MACHINERY CO LTD | 中国 | $110 |
| 2026-03-11 | 钢制圆锯片 | QINGDAO SHENGQUNJIE MACHINERY CO LTD | 中国 | $320 |
| 2026-03-11 | 不可调扳手 | QINGDAO SHENGQUNJIE MACHINERY CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-03-11 | 8465机器零件 | QINGDAO SHENGQUNJIE MACHINERY CO LTD | 中国 | $214 |
| 2026-03-11 | 8465机器零件 | QINGDAO SHENGQUNJIE MACHINERY CO LTD | 中国 | $140 |