Hong Thai Equipment & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 切片机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và CôNG NGHệ HồNG THáI
38
进口笔数
0
出口笔数
$703.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316211078 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBR4URK2 |
| 成立日期 | 2020-03-20 |
| 联系地址 | 359/7 Vườn Lài, Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ HỒNG THÁI |
| 企业英文名称 | HONG THAI EQUIPMENT AND TECHNOLOGY CO .,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 359/7 Vườn Lài, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh với với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 电话 | +84906060206 |
| 邮箱 | hongthaietco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902790 | 切片机零件 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 841920 | 医用消毒器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $703.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Headway International Business Co. Ltd. | 中国香港 | 21 | $330.7K | 切片机零件、分析仪器 |
| Shenzhen Headway International Business Co., Ltd. | 中国 | 13 | $200.0K | 切片机零件、分析仪器 |
| Shinva Medical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 4 | $172.9K | 医用消毒器、温控处理零件 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他消毒剂 | SHINVA MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-23 | 其他消毒剂 | SHINVA MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-02 | 医用消毒器 | SHINVA MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $15.9K |
| 2026-04-02 | 医用消毒器 | SHINVA MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $15.9K |
| 2026-04-02 | 医用消毒器 | SHINVA MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $47.7K |
| 2026-04-02 | 医用消毒器 | SHINVA MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $47.7K |
| 2025-12-26 | 其他消毒剂 | SHINVA MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-12-10 | 医用消毒器 | SHINVA MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $38.5K |
| 2025-03-17 | 切片机零件 | SHENZHEN HEADWAY INTERNATIONAL BUSINESS CO LTD | 中国 | $19.9K |
| 2025-01-03 | 切片机零件 | Shenzhen Headway International Business Co. Ltd. | 中国 | $11.4K |