Infinity Racing Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他车辆零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐườNG ĐUA BấT TậN
14
进口笔数
0
出口笔数
$220.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-12
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316830536 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK01BFC7 |
| 成立日期 | 2021-04-28 |
| 联系地址 | Lầu 5, Tòa nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐƯỜNG ĐUA BẤT TẬN |
| 企业英文名称 | INFINITY RACING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lầu 5, Tòa nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Đối với ngành nghề "Hoạt động tư vấn quản lý - Chi tiết: Dịch vụ tư vấn quản lý; Dịch vụ tư vấn quản lý chung (trừ tư vấn pháp lý, tài chính, kế toán, kiểm toán, dịch vụ làm thủ tục về thuế)" (CPC 865): Tổ chức kinh tế không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. - Đối với ngành nghề "Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (trừ than đá, phế liệu, hóa chất) - Chi tiết: Dịch vụ kho bãi" (CPC 742): Doanh nghiệp không được thực hiện hoạt động kinh doanh bất động sản, không hoạt động tại trụ sở. - Đối với ngành nghề "Dịch vụ nghiên cứu thị trường"(CPC 86401): Doanh nghiệp không được thực hiện dịch vụ thăm dò ý kiến công chúng quy định tại CPC 86402. - Đối với ngành nghề "Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển - Chi tiết: Dịch vụ cho thuê máy móc và thiết bị khác"(CPC 83109): Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động sau khi thực hiện đầy đủ các thủ tục để được cấp các giấy phép có liên quan và đảm bảo tuân thủ các quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa củ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84908392276 |
| 邮箱 | thaonguyenpt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 11.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 870829 | 车身零件 |
| 271290 | 含油石蜡 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $94.8K |
| 法国 | 10 | $75.0K |
| 比利时 | 2 | $40.5K |
| 奥地利 | 4 | $3.0K |
| 意大利 | 7 | $2.5K |
| 德国 | 4 | $1.5K |
| 斯洛伐克 | 3 | $642 |
| 巴林 | 2 | $535 |
| 中国台湾 | 2 | $381 |
| 荷兰 | 1 | $300 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PSD Entertainment Supply DMCC | 阿联酋 | 3 | $134.4K | 车辆保险杠及零件、其他车辆零件 |
| Sodikart | 法国 | 10 | $85.0K | 其他车辆零件、车身零件 |
| Sodikart | 巴林 | 2 | $493 | 安全帽、帽子配件 |
| Sodikart | 巴基斯坦 | 1 | $249 | 针织头饰 |
| Sodikart | 中国 | 2 | $187 | 车轮零件、安全帽 |
| SODIKART | 奥地利 | 1 | $164 | 其他计时装置 |
| SODIKART | 意大利 | 3 | $128 | 车身零件、其他车辆零件 |
| Sodikart | 爱尔兰 | 1 | $45 | 1kg以下胶粘剂 |
| SODIKART | 西班牙 | 1 | $34 | 螺纹螺母、其他车辆零件 |
| SODIKART | 德国 | 1 | $10 | 钢铁螺钉螺栓、新汽车轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-12 | 静止变流器 | SODIKART | 意大利 | $186 |
| 2025-09-12 | 带接头绝缘电线 | SODIKART | 法国 | $160 |
| 2025-08-13 | 其他钢铁制品 | SODIKART | 意大利 | $1 |
| 2025-08-13 | 硫化橡胶同步带 | SODIKART | 德国 | $601 |
| 2025-08-13 | 其他车辆零件 | SODIKART | 法国 | $167 |
| 2025-08-13 | 钢铁螺钉螺栓 | SODIKART | 德国 | $1 |
| 2025-08-13 | 其他钢铁制品 | SODIKART | 意大利 | $2 |
| 2025-08-13 | 电力控制板 | SODIKART | 法国 | $568 |
| 2025-08-13 | 滚珠轴承 | SODIKART | 葡萄牙 | $3 |
| 2025-08-13 | 钢铁螺钉螺栓 | SODIKART | 西班牙 | $34 |