VT Chemical Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 112 笔 · 主营 其他矿产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ HóA CHấT VT
112
进口笔数
5
出口笔数
$1.66M
进口金额
$6.3K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2023-08-23
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311812237 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXV3KPXG |
| 成立日期 | 2012-05-30 |
| 联系地址 | 17B Đường 9, Khu phố 3, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÓA CHẤT VT |
| 企业英文名称 | VT CHEMICAL SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 17B Đường 9, Khu phố 47, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02862839338 |
| 邮箱 | tranvien191220@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 253090 | 其他矿产品 |
| 252020 | 石膏灰泥 |
| 252620 | 块滑石 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251741 | 大理石子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 81 | $1.20M |
| 泰国 | 13 | $242.6K |
| 新西兰 | 5 | $123.5K |
| 印度 | 13 | $99.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $6.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Guilin Territory Minerals Investments Co., Ltd. | 中国 | 66 | $974.1K | 其他矿产品、块滑石 |
| N.K.V. Gypsum Plaster Ltd. Partnership | 泰国 | 13 | $242.6K | 石膏灰泥 |
| Guangxi Longsheng Huamei Talc Development Co., Ltd. | 中国 | 13 | $178.4K | 块滑石、纱线及绳制品 |
| Ever Bright Global Trading | 阿联酋 | 5 | $123.5K | 石膏灰泥、石膏 |
| IRIS IMPULSE INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 13 | $99.5K | 粘土及膨润土、块滑石 |
| Ever Bright Global Trading | 中国 | 2 | $46.9K | 石膏灰泥 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vinawood Co., Ltd. | 越南 | 5 | $6.3K | 聚合物胶粘剂、水性聚合物涂料 |
近期贸易明细
进口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 石膏灰泥 | N.K.V. Gypsum Plaster Ltd. Partnership | 泰国 | $10.6K |
| 2026-04-27 | 石膏灰泥 | N.K.V. Gypsum Plaster Ltd. Partnership | 泰国 | $10.6K |
| 2026-04-16 | 其他矿产品 | GUANGXI GUILIN TERRITORY MINERALS INVESTMENTS CO.,LTD. | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-16 | 其他矿产品 | GUANGXI GUILIN TERRITORY MINERALS INVESTMENTS CO.,LTD. | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-13 | 块滑石 | GUANGXI LONGSHENG HUAMEI TALC DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2026-04-13 | 其他矿产品 | GUANGXI GUILIN TERRITORY MINERALS INVESTMENTS CO.,LTD. | 中国 | $42.9K |
| 2026-04-13 | 其他矿产品 | GUANGXI GUILIN TERRITORY MINERALS INVESTMENTS CO.,LTD. | 中国 | $42.9K |
| 2026-04-13 | 块滑石 | GUANGXI LONGSHENG HUAMEI TALC DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2026-03-27 | 其他矿产品 | GUANGXI GUILIN TERRITORY MINERALS INVESTMENTS CO.,LTD. | 中国 | $4.1K |
| 2026-03-25 | 石膏灰泥 | N.K.V. Gypsum Plaster Ltd. Partnership | 泰国 | $5.3K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-23 | 大理石子 | CONG TY TNHH VINAWOOD | 越南 | $1.2K |
| 2023-08-08 | 大理石子 | CONG TY TNHH VINAWOOD | 越南 | $1.2K |
| 2023-07-25 | 大理石子 | CONG TY TNHH VINAWOOD | 越南 | $1.3K |
| 2023-06-20 | 大理石子 | CONG TY TNHH VINAWOOD | 越南 | $1.3K |
| 2023-05-18 | 大理石子 | CONG TY TNHH VINAWOOD | 越南 | $1.3K |