Hiep Tam Trading Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 142 笔 · 主营 不锈钢废料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ HIệP TâM

0
进口笔数
142
出口笔数
$0
进口金额
$3.47M
出口金额
最近进口
2024-04-02
最近出口
0
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.50M20212022202320242021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $171.5K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $493.4K · 31 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $215.0K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.50M · 96 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $84.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9620212022202320242021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $171.5K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $493.4K · 31 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $215.0K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.50M · 96 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $84.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0318056565
企查查编码QVN8K590YM
成立日期2023-09-21
联系地址42/20 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường 1, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HIỆP TÂM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址42/20 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
电话0876595324
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本48亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
720421不锈钢废料
262019含锌残渣
720449其他钢铁废料
262040含铝残渣
722990合金钢线材

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度104$2.70M
中国台湾12$420.6K
中国6$221.2K
越南10$49.0K
韩国2$42.0K
新加坡8$37.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Astron International Private Ltd.印度62$1.42M不锈钢废料、精制硼砂
Metalman Auto (P) Ltd.印度42$1.28M不锈钢废料
ASTRON INTERNATIONAL PRIVATE LTD中国台湾12$420.6K不锈钢废料
Astron International Private Ltd.中国2$177.3K不锈钢废料、合金钢线材
IMTEX Trading Pte. Ltd.新加坡17$83.8K含锌残渣、铝废料
Foshan Zhizhan Renewable Resources Recycling Co., Ltd.中国4$43.9K低密度聚乙烯、不锈钢废料
Taiyuan Industry Co., Ltd.韩国1$28.0K不锈钢废料、金属加工机刀
Astron International Private Ltd.韩国1$14.0K不锈钢废料
Astron International Private Ltd.越南1$2.3K含铝残渣

近期贸易明细

出口(共 142)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-02不锈钢废料METALMAN AUTO (P) LTD印度$56.1K
2024-04-02不锈钢废料ASTRON INTERNATIONAL PRIVATE LTD印度$28.0K
2024-03-29不锈钢废料FOSHAN ZHIZHAN RENEWABLE RESOURCES RECYCLING CO LTD中国$15.1K
2024-03-29不锈钢废料TAIYUAN INDUSTRY CO LTD韩国$28.0K
2024-03-29不锈钢废料ASTRON INTERNATIONAL PRIVATE LTD印度$56.1K
2024-03-29不锈钢废料ASTRON INTERNATIONAL PRIVATE LTD印度$28.0K
2024-03-29不锈钢废料METALMAN AUTO (P) LTD印度$70.0K
2024-03-29不锈钢废料ASTRON INTERNATIONAL PRIVATE LTD印度$28.0K
2024-03-29不锈钢废料METALMAN AUTO (P) LTD印度$14.0K
2024-03-28不锈钢废料ASTRON INTERNATIONAL PRIVATE LTD印度$56.0K

相关企业 · 同类产品

Hiep Tam Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →