Hiep Tam Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 142 笔 · 主营 不锈钢废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ HIệP TâM
0
进口笔数
142
出口笔数
$0
进口金额
$3.47M
出口金额
—
最近进口
2024-04-02
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318056565 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8K590YM |
| 成立日期 | 2023-09-21 |
| 联系地址 | 42/20 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường 1, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HIỆP TÂM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 42/20 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 0876595324 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 262019 | 含锌残渣 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 262040 | 含铝残渣 |
| 722990 | 合金钢线材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 104 | $2.70M |
| 中国台湾 | 12 | $420.6K |
| 中国 | 6 | $221.2K |
| 越南 | 10 | $49.0K |
| 韩国 | 2 | $42.0K |
| 新加坡 | 8 | $37.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Astron International Private Ltd. | 印度 | 62 | $1.42M | 不锈钢废料、精制硼砂 |
| Metalman Auto (P) Ltd. | 印度 | 42 | $1.28M | 不锈钢废料 |
| ASTRON INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 中国台湾 | 12 | $420.6K | 不锈钢废料 |
| Astron International Private Ltd. | 中国 | 2 | $177.3K | 不锈钢废料、合金钢线材 |
| IMTEX Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $83.8K | 含锌残渣、铝废料 |
| Foshan Zhizhan Renewable Resources Recycling Co., Ltd. | 中国 | 4 | $43.9K | 低密度聚乙烯、不锈钢废料 |
| Taiyuan Industry Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $28.0K | 不锈钢废料、金属加工机刀 |
| Astron International Private Ltd. | 韩国 | 1 | $14.0K | 不锈钢废料 |
| Astron International Private Ltd. | 越南 | 1 | $2.3K | 含铝残渣 |
近期贸易明细
出口(共 142)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-02 | 不锈钢废料 | METALMAN AUTO (P) LTD | 印度 | $56.1K |
| 2024-04-02 | 不锈钢废料 | ASTRON INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 印度 | $28.0K |
| 2024-03-29 | 不锈钢废料 | FOSHAN ZHIZHAN RENEWABLE RESOURCES RECYCLING CO LTD | 中国 | $15.1K |
| 2024-03-29 | 不锈钢废料 | TAIYUAN INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $28.0K |
| 2024-03-29 | 不锈钢废料 | ASTRON INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 印度 | $56.1K |
| 2024-03-29 | 不锈钢废料 | ASTRON INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 印度 | $28.0K |
| 2024-03-29 | 不锈钢废料 | METALMAN AUTO (P) LTD | 印度 | $70.0K |
| 2024-03-29 | 不锈钢废料 | ASTRON INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 印度 | $28.0K |
| 2024-03-29 | 不锈钢废料 | METALMAN AUTO (P) LTD | 印度 | $14.0K |
| 2024-03-28 | 不锈钢废料 | ASTRON INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 印度 | $56.0K |