NUMBER 1 TRANG TIEN TECHNOLOGY JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 包装机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Tràng Tiền Số 1
1
进口笔数
0
出口笔数
$73.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800819447 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2N35D7Y |
| 成立日期 | 2010-04-14 |
| 联系地址 | Số nhà 27B, Ngõ 267 đường Hoàng Hoa Thám, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TRÀNG TIỀN SỐ 1 |
| 企业英文名称 | NUMBER 1 TRANG TIEN TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Kim Bảng, Xã An Phú, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: -Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 电话 | 02203574111 |
| 邮箱 | kemtrangtienso1@gmail.com |
| 官网 | kemtrangtienso1.vn |
| 传真 | 02203753586 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
| 843880 | 食品加工机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $73.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI PINGXIANG TIANYOU TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $73.0K | 煤焦炭、铸铁管材 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-23 | 食品加工机械 | GUANGXI PINGXIANG TIANYOU TRADING CO.,LTD | 中国 | $68.0K |
| 2024-03-23 | 包装机械 | GUANGXI PINGXIANG TIANYOU TRADING CO.,LTD | 中国 | $5.0K |