T2 FASHION TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 化纤连衣裙
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THờI TRANG T2
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$2.4K
出口金额
—
最近进口
2025-12-01
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110086419 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9NBDHS9 |
| 成立日期 | 2022-08-09 |
| 联系地址 | Số 10 Ngõ 29 Đường Giáp Bát, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THỜI TRANG T2 |
| 企业英文名称 | T2 FASHION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10 Ngõ 29 Đường Giáp Bát, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | +84862309582 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 620892 | 女式化纤服装 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 卡塔尔 | 1 | $903 |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $658 |
| 科威特 | 1 | $478 |
| 阿联酋 | 1 | $240 |
| 美国 | 1 | $158 |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HISSA AL KUWARI | 卡塔尔 | 1 | $903 | 化纤连衣裙 |
| TOTA TOTA | 沙特阿拉伯 | 1 | $500 | 化纤连衣裙 |
| Haya Alhajri | 科威特 | 1 | $478 | 化纤连衣裙 |
| MARYAM ALMHEIRI | 阿联酋 | 1 | $240 | 化纤连衣裙、其他纺织连衣裙 |
| AMANDA MILLER | 美国 | 1 | $158 | 男式化纤服装、藤编篮筐 |
| SHATHA ALI AL HELAL | 沙特阿拉伯 | 1 | $158 | 女式化纤服装 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 女式化纤裙 | SHAINA FEDERMAN | 美国 | $230 |
| 2026-04-24 | 化纤连衣裙 | DANA ABDULLAH | 沙特阿拉伯 | $853 |
| 2026-04-23 | 化纤连衣裙 | AMNA BINSUBAIH | 阿联酋 | $812 |
| 2026-04-21 | 化纤连衣裙 | ANTIGONA KABAKCI | 美国 | $286 |
| 2026-04-20 | 化纤连衣裙 | AMNA AMNA ALABDULGHANI | 卡塔尔 | $493 |
| 2026-04-15 | 化纤连衣裙 | ALEXANDRA SANDONE | 美国 | $376 |
| 2026-04-15 | 化纤连衣裙 | LEO WANG | 美国 | $255 |
| 2026-04-09 | 化纤连衣裙 | HIND ALSHUHAIL | 沙特阿拉伯 | $257 |
| 2026-04-09 | 化纤连衣裙 | AFRODA DUBAI | 阿联酋 | $286 |
| 2026-04-07 | 化纤连衣裙 | SHANI FROMOWITZ | 美国 | $475 |