Viet Kim San Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 非织造标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Việt Kim San
14
进口笔数
15
出口笔数
$1.20M
进口金额
$222.0K
出口金额
2026-05-15
最近进口
2024-05-22
最近出口
8
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310584838 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4B51H8U |
| 成立日期 | 2011-01-14 |
| 联系地址 | Lô D, đường số 2, khu công nghiệp Bình Đường, Phường An Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT KIM SAN |
| 企业英文名称 | VIET KIM SAN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô D, đường số 2, khu công nghiệp Bình Đường, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0988730078 |
| 邮箱 | hoadon.vietkimsan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844630 | 无梭织机 |
| 844842 | 织机零件 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 844790 | 纱线花边制造机 |
| 844859 | 机器零件(非成圈) |
| 845611 | 激光机床 |
| 853329 | 20W以上固定电阻器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580790 | 非织造标签 |
| 844630 | 无梭织机 |
| 580710 | 机织标签 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $992.0K |
| 德国 | 2 | $196.8K |
| 列支敦士登 | 1 | $6.8K |
| 法国 | 3 | $4.2K |
| 瑞士 | 1 | $2.9K |
| 意大利 | 1 | $973 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $210.0K |
| 越南 | 9 | $8.3K |
| 瑞士 | 1 | $2.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huai'an Haoyang International Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $992.0K | 无梭织机、外科缝合粘合材料 |
| Jakob Mueller Ag Frick | 德国 | 1 | $196.3K | 织机零件附件、钢铁螺钉螺栓 |
| Jakob Muller AG | 瑞士 | 1 | $6.8K | 织机零件附件、钢铁螺钉螺栓 |
| Staubli (HK) Ltd. | 法国 | 2 | $3.6K | 织机零件附件、其他钢铁制品 |
| Jakob Mueller Ag Maschinenfabrik | 瑞士 | 1 | $2.9K | 织机零件附件、机器零件(非成圈) |
| Staubli | 法国 | 1 | $973 | 电力控制板、织机零件附件 |
| Staubli (H.K.) Ltd. | 中国 | 1 | $591 | 其他钢铁制品、电力控制板 |
| Jakob Muller Deutschland GmbH | 德国 | 1 | $488 | 机械零件、静止变流器 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hen Max Trading Ltd. | 印度 | 3 | $150.0K | 无梭织机 |
| Hen Max Trading Ltd. | 英属维京群岛 | 1 | $60.0K | 无梭织机 |
| Danu Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $9.0K | 玩具模型、瓦楞纸箱 |
| Jakob Mueller Ag Frick | 瑞士 | 1 | $2.9K | 静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-15 | 静止变流器 | Jakob Muller AG | 列支敦士登 | $6.8K |
| 2026-04-19 | 电力控制板 | Staubli | 意大利 | $172 |
| 2026-04-19 | 电力控制板 | Staubli | 意大利 | $315 |
| 2026-04-19 | 电力控制板 | Staubli | 意大利 | $315 |
| 2026-04-19 | 电力控制板 | Staubli | 意大利 | $172 |
| 2025-09-04 | 20W以上固定电阻器 | Jakob Muller Deutschland GmbH | 德国 | $216 |
| 2025-09-04 | 静止变流器 | Jakob Muller Deutschland GmbH | 德国 | $273 |
| 2025-08-13 | 纱线花边制造机 | Huai'an Haoyang International Trading Co., Ltd. | 中国 | $22.0K |
| 2025-08-13 | 激光机床 | HUAIAN HAOYANG INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $8.5K |
| 2025-08-13 | 无梭织机 | Huai'an Haoyang International Trading Co., Ltd. | 中国 | $112.0K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-22 | 无梭织机 | HEN MAX TRADING LTD | 印度 | $30.0K |
| 2024-01-25 | 无梭织机 | Hen Max Trading Ltd. | 印度 | $60.0K |
| 2023-11-16 | 无梭织机 | Hen Max Trading Ltd. | 印度 | $60.0K |
| 2023-11-06 | 无梭织机 | HEN MAX TRADING LTD | 印度 | $60.0K |
| 2023-09-22 | 机织标签 | Danu Vina Co., Ltd. | 越南 | $737 |
| 2023-09-20 | 非织造标签 | Danu Vina Co., Ltd. | 越南 | $737 |
| 2023-08-08 | 机织标签 | Danu Vina Co., Ltd. | 越南 | $751 |
| 2023-08-07 | 非织造标签 | Danu Vina Co., Ltd. | 越南 | $751 |
| 2023-05-24 | 机织标签 | Danu Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2023-05-24 | 非织造标签 | Danu Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |