RU9 Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 80 笔 · 主营 其他寝具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH RU9
80
进口笔数
0
出口笔数
$1.26M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-28
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314604108 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFBU6BQ2 |
| 成立日期 | 2017-08-30 |
| 联系地址 | 39 Đinh Công Tráng, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RU9 |
| 企业英文名称 | RU9 COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 290 Hai Bà Trưng, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 1900636321 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940490 | 其他寝具 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 630411 | 针织床罩 |
| 940440 | 床上被子 |
| 630231 | 棉制床品 |
| 630239 | 非棉制床品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 630232 | 化纤床品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 80 | $1.26M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nantong Walnuts Textile Co., Ltd. | 中国 | 22 | $499.5K | 床上被子、其他寝具 |
| Amhero (HK) Import & Export Co Ltd | 中国香港 | 10 | $202.0K | 其他聚醚、其他材料床垫 |
| KUKA (HK) Trade Co Ltd | 中国香港 | 11 | $178.3K | 软垫木座椅、卧室木家具 |
| Hefei Silentbedding Co., Ltd. | 中国 | 16 | $147.0K | 针织床罩、PVC地板/墙覆盖物 |
| NANTONG OREN POLYURETHANE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 4 | $33.9K | 其他寝具 |
| Guangzhou Likegao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.8K | 非乙烯塑料袋、其他寝具 |
| TEXPACK MFG Co., Ltd. | 中国 | 3 | $31.4K | 其他寝具、非乙烯塑料袋 |
| Cozy Household Articles Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.2K | 其他寝具、服装零件 |
| Guangdong Duopuda High Tech Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.9K | 发泡床垫、其他材料床垫 |
| Hangzhou Kuka Bedding Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.5K | 其他材料床垫 |
近期贸易明细
进口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 化纤床品 | Nantong Walnuts Textile Co., Ltd. | 中国 | $24.7K |
| 2026-07-28 | 棉制床品 | Nantong Walnuts Textile Co., Ltd. | 中国 | $72 |
| 2026-07-28 | 化纤床品 | Nantong Walnuts Textile Co., Ltd. | 中国 | $8.4K |
| 2026-07-28 | 棉制床品 | Nantong Walnuts Textile Co., Ltd. | 中国 | $316 |
| 2026-07-28 | 其他寝具 | Nantong Walnuts Textile Co., Ltd. | 中国 | $110 |
| 2026-07-28 | 床上被子 | Nantong Walnuts Textile Co., Ltd. | 中国 | $6.2K |
| 2026-07-28 | 棉制床品 | Nantong Walnuts Textile Co., Ltd. | 中国 | $276 |
| 2026-07-13 | 其他材料床垫 | Guangdong Duopuda High Tech Materials Co., Ltd. | 中国 | $8.1K |
| 2026-07-13 | 其他材料床垫 | Guangdong Duopuda High Tech Materials Co., Ltd. | 中国 | $120 |
| 2026-07-13 | 其他材料床垫 | Guangdong Duopuda High Tech Materials Co., Ltd. | 中国 | $9.0K |