Trung Thanh Binh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Trung Thanh Bình
7
进口笔数
0
出口笔数
$38.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311218111 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6FAEBXA |
| 成立日期 | 2011-10-06 |
| 联系地址 | 787 Nguyễn Duy Trinh, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TRUNG THANH BÌNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84862744131 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 722220 | 不锈钢棒材 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $38.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Queenta Hardware Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.4K | 其他金属锁、金属建筑配件 |
| Foshan Techwin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.3K | 铝合金型材、塑料棒材及型材 |
| AYSENT GLASS TECHNOLOGY (SHANDONG) CO., LTD | 中国 | 2 | $7.4K | 自粘塑料片、其他橡塑机械 |
| Foshan Haitongda Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 其他胶粘剂、聚合物胶粘剂 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 自粘塑料片 | AYSENT GLASS TECHNOLOGY (SHANDONG) CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-30 | 自粘塑料片 | AYSENT GLASS TECHNOLOGY (SHANDONG) CO., LTD | 中国 | $690 |
| 2026-01-30 | 静止变流器 | AYSENT GLASS TECHNOLOGY (SHANDONG) CO., LTD | 中国 | $250 |
| 2026-01-30 | 其他橡塑机械 | AYSENT GLASS TECHNOLOGY (SHANDONG) CO., LTD | 中国 | $786 |
| 2026-01-30 | 静止变流器 | AYSENT GLASS TECHNOLOGY (SHANDONG) CO., LTD | 中国 | $120 |
| 2026-01-30 | 自粘塑料片 | AYSENT GLASS TECHNOLOGY (SHANDONG) CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-30 | 静止变流器 | AYSENT GLASS TECHNOLOGY (SHANDONG) CO., LTD | 中国 | $200 |
| 2026-01-30 | 自粘塑料片 | AYSENT GLASS TECHNOLOGY (SHANDONG) CO., LTD | 中国 | $540 |
| 2026-01-30 | 静止变流器 | AYSENT GLASS TECHNOLOGY (SHANDONG) CO., LTD | 中国 | $100 |
| 2026-01-30 | 自粘塑料片 | AYSENT GLASS TECHNOLOGY (SHANDONG) CO., LTD | 中国 | $1.7K |