TRUONG PHUC GENERAL TRADING & SERVICE CO LTD
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 工程机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THươNG MạI TổNG HợP Và DịCH Vụ TRườNG PHúC
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$32.3K
出口金额
—
最近进口
2025-12-10
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202126125 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN41523HJ |
| 成立日期 | 2021-10-04 |
| 联系地址 | 16A/15/88 Phạm Hữu Điều, Phường Niệm Nghĩa, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VÀ DỊCH VỤ TRƯỜNG PHÚC |
| 企业英文名称 | TRUONG PHUC GENERAL TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 16A/15/88 Phạm Hữu Điều, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84969662909 |
| 邮箱 | memory2010vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847910 | 工程机械 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 851610 | 电热水器 |
| 852862 | 自动数据处理投影仪 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $32.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HW ENERGY CO LTD | 越南 | 7 | $30.1K | 其他纸制品、其他钢铁制品 |
| HODA VIETNAM TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 越南 | 2 | $2.2K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 工业清洁制剂 | HW ENERGY CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-08-20 | 自动数据处理投影仪 | HODA VIETNAM TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 越南 | $472 |
| 2025-08-20 | 彩色电视接收机 | HODA VIETNAM TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 越南 | $460 |
| 2025-08-20 | 电热水器 | HODA VIETNAM TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 越南 | $122 |
| 2025-08-20 | 彩色电视接收机 | HODA VIETNAM TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 越南 | $460 |
| 2025-08-20 | 自动数据处理投影仪 | HODA VIETNAM TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 越南 | $472 |
| 2025-08-20 | 电热水器 | HODA VIETNAM TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 越南 | $122 |
| 2025-08-20 | 贱金属配件 | HODA VIETNAM TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 越南 | $50 |
| 2025-08-09 | 工程机械 | HW ENERGY CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2025-08-08 | 工程机械 | HW ENERGY CO LTD | 越南 | $5.4K |