NHAT QUANG DMX CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 钢铁脚手架支柱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHậT QUANG DMX
1
进口笔数
0
出口笔数
$34.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402079384 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN83PVRP6 |
| 成立日期 | 2021-01-19 |
| 联系地址 | 95 Lương Văn Can, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHẬT QUANG DMX |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 95 Lương Văn Can, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi vào hoạt động và các quy định về bảo vệ môi trường theo quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01 tháng 10 năm 2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84936701212 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $34.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHANGSHA XIANGJIA METAL MATERIAL TRADING CO., LTD | 中国 | 1 | $34.6K | 钢铁脚手架支柱、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-21 | 钢铁脚手架支柱 | CHANGSHA XIANGJIA METAL MATERIAL TRADING CO., LTD | 中国 | $362 |
| 2025-06-21 | 钢铁脚手架支柱 | CHANGSHA XIANGJIA METAL MATERIAL TRADING CO., LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-06-21 | 钢铁脚手架支柱 | CHANGSHA XIANGJIA METAL MATERIAL TRADING CO., LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-06-21 | 钢铁脚手架支柱 | CHANGSHA XIANGJIA METAL MATERIAL TRADING CO., LTD | 中国 | $15.4K |
| 2025-06-21 | 钢铁脚手架支柱 | CHANGSHA XIANGJIA METAL MATERIAL TRADING CO., LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-06-21 | 钢铁脚手架支柱 | CHANGSHA XIANGJIA METAL MATERIAL TRADING CO., LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-06-21 | 钢铁脚手架支柱 | CHANGSHA XIANGJIA METAL MATERIAL TRADING CO., LTD | 中国 | $5.1K |