Tan Viet Biology Technology Northwest Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ SINH HọC TâN VIệT TâY BắC
14
进口笔数
0
出口笔数
$1.10M
进口金额
$0
出口金额
2025-08-25
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5400425528 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN956H2V7 |
| 成立日期 | 2013-05-14 |
| 联系地址 | Khu Ba Bường, Thị Trấn Ba Hàng Đồi, Huyện Lạc Thuỷ, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC TÂN VIỆT TÂY BẮC |
| 企业英文名称 | TAN VIET BIOLOGY TECHNOLOGY NORTHWEST JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Ba Bường, Xã An Nghĩa, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84913528829 |
| 邮箱 | tanviettaybac@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 843629 | 其他家禽机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 010511 | 185克以下雏鸡 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $767.6K |
| 马来西亚 | 2 | $280.2K |
| 法国 | 1 | $44.7K |
| 捷克 | 1 | $9.5K |
| 德国 | 1 | $2.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Poul Tech Machinery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $767.1K | 其他家禽机械、瓷制卫生洁具 |
| f07d7a93cce73c0114644db28ca478df | 1 | $275.0K | ||
| Novogen SAS | 法国 | 1 | $44.7K | 185克以下雏鸡、种用家鸡蛋 |
| Dominant Genetika s.r.o. | 捷克 | 1 | $9.5K | 185克以下雏鸡 |
| Giordano B.V. | 马来西亚 | 1 | $5.2K | 其他塑料包装制品、其他塑料制品 |
| Topec Electronics Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 其他钢铁制品、鞋靴零件 |
| Zhongqu Township Xinwanhua Livestock Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $352 | 其他钢铁制品 |
| Henan Winworld Livestock Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $86 | 硬质PVC管、塑料管件 |
| HENAN WINWORLD LIVESTOCK EQUIPMENT CO LTD | 中国香港 | 1 | $47 | 硬质PVC管 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-25 | 其他钢铁结构体 | HENAN POUL TECH MACHINERY CO. LTD | 中国 | $57.8K |
| 2025-08-25 | 其他钢铁结构体 | HENAN POUL TECH MACHINERY CO. LTD | 中国 | $151.2K |
| 2025-05-13 | 185克以下雏鸡 | DOMINANT GENETIKA S.R.O | 捷克 | $148 |
| 2025-05-13 | 185克以下雏鸡 | DOMINANT GENETIKA S.R.O | 捷克 | $8.2K |
| 2025-05-13 | 185克以下雏鸡 | DOMINANT GENETIKA S.R.O | 捷克 | $631 |
| 2025-05-13 | 185克以下雏鸡 | DOMINANT GENETIKA S.R.O | 捷克 | $557 |
| 2025-05-10 | 其他塑料制品 | GIORDANO B V | 马来西亚 | $1.4K |
| 2025-05-10 | 其他塑料制品 | GIORDANO B V | 马来西亚 | $1.4K |
| 2025-05-10 | 其他塑料制品 | GIORDANO B V | 马来西亚 | $909 |
| 2025-05-10 | 其他塑料制品 | GIORDANO B V | 马来西亚 | $1.5K |