Viet Thanh Development Advertising Gifts Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他玻璃制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH phát triển quà tặng quảng cáo Việt Thanh
12
进口笔数
0
出口笔数
$151.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-01
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104598786 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT5HAP4H |
| 成立日期 | 2010-05-12 |
| 联系地址 | Đội 10, thôn Đại Áng, Xã Đại Áng, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN QUÀ TẶNG QUẢNG CÁO VIỆT THANH |
| 企业英文名称 | VIET THANH ADVERTISING GIFTS DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 10, thôn Đại Áng, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 910591 | 电动钟 |
| 701391 | 其他铅晶玻璃器 |
| 711719 | 仿制首饰 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 830630 | 贱金属相框 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $151.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongkang Zongying Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $56.9K | 电动手钻、其他电动手工具 |
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $44.5K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Pingxiang Hejun Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.9K | 工业电炉、钢铁管线管 |
| Shenzhen Youlike Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.1K | 其他零售药品、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | 其他玻璃制品 | SHENZHEN YOULIKE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-01 | 其他玻璃制品 | SHENZHEN YOULIKE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $760 |
| 2025-12-01 | 其他玻璃制品 | SHENZHEN YOULIKE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $666 |
| 2025-12-01 | 其他玻璃制品 | SHENZHEN YOULIKE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-01 | 其他玻璃制品 | SHENZHEN YOULIKE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $900 |
| 2025-12-01 | 其他玻璃制品 | SHENZHEN YOULIKE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-11-04 | 其他玻璃制品 | SHENZHEN YOULIKE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $880 |
| 2025-11-04 | 其他玻璃制品 | SHENZHEN YOULIKE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-11-04 | 其他玻璃制品 | SHENZHEN YOULIKE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-11-04 | 其他玻璃制品 | SHENZHEN YOULIKE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.3K |