Casanha Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 贱金属装饰品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN CASANHA
48
进口笔数
0
出口笔数
$383.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-25
最近进口
—
最近出口
40
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314212291 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3TG6SVT |
| 成立日期 | 2017-01-19 |
| 联系地址 | 61 đường Xa Lộ Hà Nội, Khu phố 2, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CASANHA |
| 企业英文名称 | CASANHA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 61 Võ Nguyên Giáp, Khu phố 8, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính Phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định ( trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của luật đầu tư, tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842822128233 |
| 邮箱 | info@casanha.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 670210 | 塑料人造花 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 570299 | 其他机织地毯 |
| 670290 | 非塑料人造花果 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 060490 | 加工植物枝叶 |
| 691310 | 瓷制装饰品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $192.8K |
| 印度 | 40 | $130.5K |
| 印度尼西亚 | 15 | $38.6K |
| 突尼斯 | 4 | $6.6K |
| 西班牙 | 10 | $4.4K |
| 葡萄牙 | 4 | $3.2K |
| 埃及 | 9 | $1.4K |
| 波兰 | 6 | $1.3K |
| 捷克 | 5 | $1.1K |
| 越南 | 2 | $1.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JJA S.A. | 中国 | 22 | $74.5K | 塑料人造花、非办公金属家具 |
| JJA S.A. | 法国 | 18 | $70.3K | 非办公金属家具、其他木家具 |
| Jolipa Bvba | 比利时 | 6 | $56.5K | 其他水泥制品、非瓷质陶瓷制品 |
| CV Mahaka | 印度尼西亚 | 5 | $28.8K | 非热带木装饰品、其他木家具 |
| JJA S.A. | 印度 | 18 | $6.0K | 其他机织地毯、不锈钢家用制品 |
| JJA S.A. | 西班牙 | 6 | $3.2K | 其他玻璃制品、其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| Jolipa N.V. | 印度 | 4 | $2.1K | 其他玻璃制品、其他毛皮制品 |
| JJA S.A. | 埃及 | 7 | $1.1K | 人造机织地毯、其他机织地毯 |
| JJA S.A. | 捷克 | 5 | $1.1K | 高脚玻璃杯、其他饮用杯 |
| JJA S.A. | 波兰 | 4 | $891 | 蜡烛、其他玻璃制品 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 纺织墙布 | THE RUG REPUBLIC | 印度 | $143 |
| 2026-02-25 | 簇绒羊毛地毯 | THE RUG REPUBLIC | 印度 | $326 |
| 2026-02-25 | 羊毛机织地毯 | THE RUG REPUBLIC | 印度 | $419 |
| 2026-02-25 | 其他机织地毯 | THE RUG REPUBLIC | 印度 | $314 |
| 2026-02-25 | 其他机织地毯 | THE RUG REPUBLIC | 印度 | $258 |
| 2026-02-25 | 其他机织地毯 | THE RUG REPUBLIC | 印度 | $293 |
| 2026-02-25 | 其他机织地毯 | THE RUG REPUBLIC | 印度 | $402 |
| 2026-02-25 | 簇绒羊毛地毯 | THE RUG REPUBLIC | 印度 | $335 |
| 2026-02-25 | 簇绒羊毛地毯 | THE RUG REPUBLIC | 印度 | $385 |
| 2026-02-25 | 其他机织地毯 | THE RUG REPUBLIC | 印度 | $293 |