Casanha Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 贱金属装饰品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN CASANHA

48
进口笔数
0
出口笔数
$383.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-25
最近进口
最近出口
40
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $39.4K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $24.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $34.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $39.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $36.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $38.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $30.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $35.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $17.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $26.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $24.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $34.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $39.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $36.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $38.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $30.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $35.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $17.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $26.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314212291
企查查编码QVN3TG6SVT
成立日期2017-01-19
联系地址61 đường Xa Lộ Hà Nội, Khu phố 2, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CASANHA
企业英文名称CASANHA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址61 Võ Nguyên Giáp, Khu phố 8, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính Phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định ( trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của luật đầu tư, tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842822128233
邮箱info@casanha.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830629贱金属装饰品
670210塑料人造花
701399其他玻璃制品
940490其他寝具
392640塑料装饰品
570299其他机织地毯
670290非塑料人造花果
681099其他水泥制品
060490加工植物枝叶
691310瓷制装饰品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国36$192.8K
印度40$130.5K
印度尼西亚15$38.6K
突尼斯4$6.6K
西班牙10$4.4K
葡萄牙4$3.2K
埃及9$1.4K
波兰6$1.3K
捷克5$1.1K
越南2$1.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JJA S.A.中国22$74.5K塑料人造花、非办公金属家具
JJA S.A.法国18$70.3K非办公金属家具、其他木家具
Jolipa Bvba比利时6$56.5K其他水泥制品、非瓷质陶瓷制品
CV Mahaka印度尼西亚5$28.8K非热带木装饰品、其他木家具
JJA S.A.印度18$6.0K其他机织地毯、不锈钢家用制品
JJA S.A.西班牙6$3.2K其他玻璃制品、其他餐桌厨房玻璃器皿
Jolipa N.V.印度4$2.1K其他玻璃制品、其他毛皮制品
JJA S.A.埃及7$1.1K人造机织地毯、其他机织地毯
JJA S.A.捷克5$1.1K高脚玻璃杯、其他饮用杯
JJA S.A.波兰4$891蜡烛、其他玻璃制品

近期贸易明细

进口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-25纺织墙布THE RUG REPUBLIC印度$143
2026-02-25簇绒羊毛地毯THE RUG REPUBLIC印度$326
2026-02-25羊毛机织地毯THE RUG REPUBLIC印度$419
2026-02-25其他机织地毯THE RUG REPUBLIC印度$314
2026-02-25其他机织地毯THE RUG REPUBLIC印度$258
2026-02-25其他机织地毯THE RUG REPUBLIC印度$293
2026-02-25其他机织地毯THE RUG REPUBLIC印度$402
2026-02-25簇绒羊毛地毯THE RUG REPUBLIC印度$335
2026-02-25簇绒羊毛地毯THE RUG REPUBLIC印度$385
2026-02-25其他机织地毯THE RUG REPUBLIC印度$293

相关企业 · 同类产品

Casanha Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →