Oriental DT & PT Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 肉粉粒
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐT Và PT PHươNG ĐôNG
29
进口笔数
0
出口笔数
$4.63M
进口金额
$0
出口金额
2024-09-18
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107026307 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX2M9SR0 |
| 成立日期 | 2015-10-14 |
| 联系地址 | Thôn Dộc, Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐT VÀ PT PHƯƠNG ĐÔNG |
| 企业英文名称 | ORIENTAL DT AND PT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Dộc, Xã Bình Minh(Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +842435400058 |
| 邮箱 | hunglx8182@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230110 | 肉粉粒 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 匈牙利 | 11 | $1.87M |
| 乌拉圭 | 3 | $836.0K |
| 加拿大 | 5 | $822.2K |
| 阿根廷 | 4 | $375.8K |
| 俄罗斯 | 1 | $298.4K |
| 澳大利亚 | 2 | $191.2K |
| 韩国 | 2 | $128.6K |
| 巴拉圭 | 1 | $100.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bulfert Ltd. | 匈牙利 | 8 | $1.15M | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| CADARMA S.A. | 乌拉圭 | 3 | $836.0K | 肉粉粒 |
| Impex Commodities Inc. | 加拿大 | 4 | $521.5K | 肉粉粒 |
| Arowana Exim Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $408.3K | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| Cadarma S.A. | 加拿大 | 1 | $300.8K | 肉粉粒 |
| Debashi Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $298.4K | 肉粉粒 |
| M.H. International Trading AB | 瑞典 | 2 | $286.1K | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| Pan Asia Pet Animal Nutrition Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $178.4K | 肉粉粒、鱼虾粉粒 |
| Han Ju Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $128.6K | 猫狗饲料、其他动物产品 |
| Tzacu S.A. | 阿根廷 | 2 | $89.7K | 肉粉粒、猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-18 | 肉粉粒 | M.H.INTERNATIONAL TRADING AB | 阿根廷 | $143.1K |
| 2024-07-25 | 肉粉粒 | TZACU SA | 阿根廷 | $44.8K |
| 2024-07-25 | 肉粉粒 | TZACU SA | 阿根廷 | $44.9K |
| 2024-06-12 | 肉粉粒 | ARGUS BUSINESS CORP ORATION | 巴拉圭 | $100.3K |
| 2024-06-11 | 肉粉粒 | M.H.INTERNATIONAL TRADING AB | 阿根廷 | $143.1K |
| 2024-05-16 | 肉粉粒 | CRAIG MOSTYN & CO PTY LTD | 澳大利亚 | $91.8K |
| 2024-05-06 | 肉粉粒 | Standard Commodities Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $99.4K |
| 2023-08-18 | 肉粉粒 | DEBASHI TRADING PTE LTD | 俄罗斯 | $298.4K |
| 2023-07-17 | 肉粉粒 | IMPEX COMMODITIES INC | 加拿大 | $179.9K |
| 2023-06-27 | 肉粉粒 | CADARMA SA | 乌拉圭 | $129.6K |