DUC HIEU INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 纺织传送带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP ĐứC HIếU
8
进口笔数
0
出口笔数
$20.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-15
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109570223 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV9FQ8XV |
| 成立日期 | 2021-03-26 |
| 联系地址 | LK35-03, Khu đô thị mới Phú Lương, Phường Phú Lương, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP ĐỨC HIẾU |
| 企业英文名称 | DUC HIEU INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LK35-03, Khu đô thị mới Phú Lương, Phường Phú Lương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84961647283 |
| 邮箱 | thietbiduchieu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591000 | 纺织传送带 |
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 731414 | 不锈钢机织布 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $20.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHAOXING JIAQUAN TEXTILE CO LTD | 中国 | 1 | $5.8K | 聚酯长丝织物、聚酯机织物 |
| ZHONGSHAN LIANSHUI TEXTILE CO LTD | 中国 | 1 | $5.5K | 贱金属配件、塑料涂层织物 |
| BEIJING PFM SCREEN TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $3.8K | 其他塑料制品、不锈钢机织布 |
| SHANGHAI LIQI INDUSTRIAL BELT CO., LTD | 中国 | 3 | $2.3K | 纺织传送带 |
| YINGKOU ZEDA TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $2.0K | 波纹镀锌钢、焊接钢管 |
| JINAN TIANQI TECHNICAL BELTS CO LTD | 中国 | 1 | $700 | 纺织增强橡胶带、其他橡胶带 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-15 | 纺织增强橡胶带 | JINAN TIANQI TECHNICAL BELTS CO LTD | 中国 | $700 |
| 2025-05-09 | 纺织传送带 | SHANGHAI LIQI INDUSTRIAL BELT CO., LTD | 中国 | $800 |
| 2025-01-07 | 不锈钢机织布 | BEIJING PFM SCREEN TRADING CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-08-06 | 纺织传送带 | SHANGHAI LIQI INDUSTRIAL BELT CO., LTD | 中国 | $750 |
| 2023-08-17 | 聚酯长丝织物 | ZHONGSHAN LIANSHUI TEXTILE CO.,LTD | 中国 | $1 |
| 2023-08-17 | 聚酯长丝织物 | ZHONGSHAN LIANSHUI TEXTILE CO.,LTD | 中国 | $773 |
| 2023-08-17 | 聚酯长丝织物 | ZHONGSHAN LIANSHUI TEXTILE CO.,LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-08-17 | 聚酯长丝织物 | ZHONGSHAN LIANSHUI TEXTILE CO LTD | 中国 | $865 |
| 2023-08-17 | 聚酯长丝织物 | ZHONGSHAN LIANSHUI TEXTILE CO LTD | 中国 | $993 |
| 2023-08-17 | 聚酯长丝织物 | ZHONGSHAN LIANSHUI TEXTILE CO.,LTD | 中国 | $985 |