Viet Nam Sporting Culture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 107 笔 · 主营 其他户外娱乐设备
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thể thao văn hoá Việt Nam
107
进口笔数
1
出口笔数
$1.55M
进口金额
$25.1K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2024-05-22
最近出口
43
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102033332 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5KV0EEE |
| 成立日期 | 2006-09-20 |
| 联系地址 | Số 51 ngõ 91 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỂ THAO VĂN HOÁ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM SPORTING CULTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 51 ngõ 91 Nguyễn Chí Thanh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Sản xuất và cung cấp các loại quà tặng, huy hiếu, huy chương, kỷ niệm chương, cúp thể thao, sổ da và các loại vật phẩm, quà tặng khác theo yêu cầu của khách hàng./. - Kinh doanh các loại ô tô, xe máy, phụ tùng ô tô, phụ tùng xe máy, các loại máy móc, thiết bị công nghiệp; - Mua bán vật tư, máy móc thiết bị điện, điện tử, tin học, thiết bị viễn thông, thiết bị văn phòng, thiết bị công nghệ cao; - Kinh doanh dịch vụ khách sạn, nhà hàng và ăn uống ( không bao gồm kinh doanh phòng hát karaoke, vũ trường, quán bar); - Kinh doanh các khu vui chơi giải trí (sân golf, sân trượt cỏ, sân tennis, bể bơi, bi -a , cầu lông, bóng chuyền, bóng đá); - Tổ chức các sự kiện, hoạt động trong lĩnh vực thể thao, biểu diễn văn hoá nghệ thuật chuyên và không chuyên, cưới hỏi, lễ hội, hội chợ triển lãm, hội nghị hội thảo trong và ngoài nước; - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; - Đại lý kinh doanh các xuất bản phẩm được phép lưu hành; - In và các dịch vụ liên quan đến in (trừ các lĩnh vực Nhà nước cấm); - Quảng cáo và các dịch vụ liên quan đến quảng cáo; - Sản xuất và mua bán đồ kim khí, hàng nông, lâm, thuỷ hải sản và hàng thủ công mỹ nghệ; - Sản xuất và mua bán máy móc, thiết bị ngành dệt, thiết bị ngành may, các sản phẩm ngành dệt và các sản phẩm ngành may; - Đại lý kinh doanh dịch vụ viễn thông. dịch vụ internet; - Kinh doanh, sản xuất và mua bán các trang thiết bị giáo dục; - Kinh doanh văn phòng phẩm, đồ nhựa, đồ chơi trẻ em (trừ các loại đồ chơi có hại cho giáo dục nhân cách và sức khoẻ trẻ em); - Đại lý phân phối, bán buôn, bán lẻ hàng tiêu dùng; - Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá; - Kinh doanh trang thiết bị y tế, thiết bị khoa học kỹ thuật, thiết bị vệ sinh môi trường; - Sản xuất, buôn bán vật liệu xây dựng, Trang trí nội, ngoại thất công trình; - Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi, các công trình văn hoá thể thao, khu vui chơi giải trí, các công trình y tế ( không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình); - Sản xuất, mua bán, cung ứng và lắp đặt các loại máy móc, trang thiết bị, dụng cụ thể dục thể thao |
| 电话 | +842437736855 |
| 邮箱 | vsport@vnn.vn |
| 传真 | 2752549 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 950691 | 体育器材 |
| 640219 | 其他运动鞋 |
| 420321 | 运动皮手套 |
| 890399 | 7.5米以上游艇 |
| 890393 | 非充气娱乐船 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $464.9K |
| 泰国 | 22 | $424.3K |
| 立陶宛 | 5 | $169.5K |
| 美国 | 12 | $115.1K |
| 韩国 | 6 | $87.6K |
| 澳大利亚 | 6 | $82.6K |
| 法国 | 2 | $51.6K |
| 葡萄牙 | 1 | $37.4K |
| 塞尔维亚 | 1 | $24.3K |
| 德国 | 7 | $20.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $25.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Twins Special Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $322.8K | 运动皮手套、其他户外娱乐设备 |
| Hangzhou Flying Eagle Boat Co., Ltd. | 中国 | 10 | $252.2K | 7.5米以上游艇、非充气娱乐船 |
| Kpnp Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $96.7K | 其他户外娱乐设备、体育器材 |
| Shandong Taishan Sports Equipment Co., Ltd. | 中国 | 8 | $78.7K | 体育器材、其他户外娱乐设备 |
| Croker Oars Pty. Ltd. | 澳大利亚 | 3 | $78.6K | 其他户外娱乐设备、其他硫化橡胶制品 |
| Qingdao Kwon Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $37.4K | 其他户外娱乐设备、其他服装配件 |
| Parisu International Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $32.2K | 其他运动鞋、运动皮手套 |
| Allstar Fecht Center GmbH & Co. KG | 德国 | 3 | $25.3K | 其他户外娱乐设备、其他人纤针织服装 |
| Litania Sports Group | 美国 | 4 | $15.3K | 体育器材、其他户外娱乐设备 |
| Gehmann GmbH & Co. KG | 德国 | 5 | $2.3K | 火器、皮革运动鞋 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kpnp Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $25.1K | 其他电气设备、其他户外娱乐设备 |
近期贸易明细
进口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 体育器材 | CONCEP2 INC | 美国 | $11.1K |
| 2026-04-27 | 体育器材 | CONCEP2 INC | 美国 | $11.1K |
| 2026-04-15 | PVC地板/墙覆盖物 | SATIAN INDUSTRIES CO LTD | 泰国 | $12.9K |
| 2026-04-15 | PVC地板/墙覆盖物 | SATIAN INDUSTRIES CO LTD | 泰国 | $12.9K |
| 2026-04-14 | 其他户外娱乐设备 | SATIAN INDUSTRIES CO LTD | 泰国 | $539 |
| 2026-04-14 | 其他户外娱乐设备 | SATIAN INDUSTRIES CO LTD | 泰国 | $539 |
| 2026-04-12 | 纺织面料运动鞋 | THE NANYANG MARKETING LTD | 泰国 | $438 |
| 2026-04-12 | 纺织面料运动鞋 | THE NANYANG MARKETING LTD | 泰国 | $438 |
| 2026-04-12 | 纺织面料运动鞋 | THE NANYANG MARKETING LTD | 泰国 | $5.2K |
| 2026-04-12 | 纺织面料运动鞋 | THE NANYANG MARKETING LTD | 泰国 | $5.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-22 | 其他电气设备 | KPNP CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2024-05-22 | 其他户外娱乐设备 | KPNP CO LTD | 韩国 | $9.6K |
| 2024-05-22 | 其他户外娱乐设备 | KPNP CO LTD | 韩国 | $12.6K |
| 2024-05-22 | 其他电气设备 | KPNP CO LTD | 韩国 | $1.3K |