Viet Nam Sporting Culture Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 107 笔 · 主营 其他户外娱乐设备

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH thể thao văn hoá Việt Nam

107
进口笔数
1
出口笔数
$1.55M
进口金额
$25.1K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2024-05-22
最近出口
43
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $186.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $923 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $162.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $39.0K · 4 笔出口 $25.1K · 1 笔2024-06进口 $23.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $43.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $67.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $90.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $32.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $19.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $35.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $53.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $51.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $114.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $40.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $70.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $185.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $48.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $186.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $923 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $162.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $39.0K · 4 笔出口 $25.1K · 1 笔2024-06进口 $23.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $43.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $67.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $90.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $32.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $19.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $35.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $53.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $51.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $114.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $40.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $70.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $185.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $48.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $186.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102033332
企查查编码QVN5KV0EEE
成立日期2006-09-20
联系地址Số 51 ngõ 91 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỂ THAO VĂN HOÁ VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM SPORTING CULTURE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 51 ngõ 91 Nguyễn Chí Thanh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội
经营范围Sản xuất và cung cấp các loại quà tặng, huy hiếu, huy chương, kỷ niệm chương, cúp thể thao, sổ da và các loại vật phẩm, quà tặng khác theo yêu cầu của khách hàng./. - Kinh doanh các loại ô tô, xe máy, phụ tùng ô tô, phụ tùng xe máy, các loại máy móc, thiết bị công nghiệp; - Mua bán vật tư, máy móc thiết bị điện, điện tử, tin học, thiết bị viễn thông, thiết bị văn phòng, thiết bị công nghệ cao; - Kinh doanh dịch vụ khách sạn, nhà hàng và ăn uống ( không bao gồm kinh doanh phòng hát karaoke, vũ trường, quán bar); - Kinh doanh các khu vui chơi giải trí (sân golf, sân trượt cỏ, sân tennis, bể bơi, bi -a , cầu lông, bóng chuyền, bóng đá); - Tổ chức các sự kiện, hoạt động trong lĩnh vực thể thao, biểu diễn văn hoá nghệ thuật chuyên và không chuyên, cưới hỏi, lễ hội, hội chợ triển lãm, hội nghị hội thảo trong và ngoài nước; - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; - Đại lý kinh doanh các xuất bản phẩm được phép lưu hành; - In và các dịch vụ liên quan đến in (trừ các lĩnh vực Nhà nước cấm); - Quảng cáo và các dịch vụ liên quan đến quảng cáo; - Sản xuất và mua bán đồ kim khí, hàng nông, lâm, thuỷ hải sản và hàng thủ công mỹ nghệ; - Sản xuất và mua bán máy móc, thiết bị ngành dệt, thiết bị ngành may, các sản phẩm ngành dệt và các sản phẩm ngành may; - Đại lý kinh doanh dịch vụ viễn thông. dịch vụ internet; - Kinh doanh, sản xuất và mua bán các trang thiết bị giáo dục; - Kinh doanh văn phòng phẩm, đồ nhựa, đồ chơi trẻ em (trừ các loại đồ chơi có hại cho giáo dục nhân cách và sức khoẻ trẻ em); - Đại lý phân phối, bán buôn, bán lẻ hàng tiêu dùng; - Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá; - Kinh doanh trang thiết bị y tế, thiết bị khoa học kỹ thuật, thiết bị vệ sinh môi trường; - Sản xuất, buôn bán vật liệu xây dựng, Trang trí nội, ngoại thất công trình; - Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi, các công trình văn hoá thể thao, khu vui chơi giải trí, các công trình y tế ( không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình); - Sản xuất, mua bán, cung ứng và lắp đặt các loại máy móc, trang thiết bị, dụng cụ thể dục thể thao
电话+842437736855
邮箱vsport@vnn.vn
传真2752549
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
950699其他户外娱乐设备
950691体育器材
640219其他运动鞋
420321运动皮手套
8903997.5米以上游艇
890393非充气娱乐船
611780其他针织配件
854370其他电气设备
392620塑料衣着附件
611693合成纤维手套

出口

HS 编码产品
854370其他电气设备
950699其他户外娱乐设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国45$464.9K
泰国22$424.3K
立陶宛5$169.5K
美国12$115.1K
韩国6$87.6K
澳大利亚6$82.6K
法国2$51.6K
葡萄牙1$37.4K
塞尔维亚1$24.3K
德国7$20.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$25.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Twins Special Co., Ltd.泰国11$322.8K运动皮手套、其他户外娱乐设备
Hangzhou Flying Eagle Boat Co., Ltd.中国10$252.2K7.5米以上游艇、非充气娱乐船
Kpnp Co., Ltd.韩国5$96.7K其他户外娱乐设备、体育器材
Shandong Taishan Sports Equipment Co., Ltd.中国8$78.7K体育器材、其他户外娱乐设备
Croker Oars Pty. Ltd.澳大利亚3$78.6K其他户外娱乐设备、其他硫化橡胶制品
Qingdao Kwon Trading Co., Ltd.中国3$37.4K其他户外娱乐设备、其他服装配件
Parisu International Co., Ltd.泰国9$32.2K其他运动鞋、运动皮手套
Allstar Fecht Center GmbH & Co. KG德国3$25.3K其他户外娱乐设备、其他人纤针织服装
Litania Sports Group美国4$15.3K体育器材、其他户外娱乐设备
Gehmann GmbH & Co. KG德国5$2.3K火器、皮革运动鞋

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kpnp Co., Ltd.韩国1$25.1K其他电气设备、其他户外娱乐设备

近期贸易明细

进口(共 107)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27体育器材CONCEP2 INC美国$11.1K
2026-04-27体育器材CONCEP2 INC美国$11.1K
2026-04-15PVC地板/墙覆盖物SATIAN INDUSTRIES CO LTD泰国$12.9K
2026-04-15PVC地板/墙覆盖物SATIAN INDUSTRIES CO LTD泰国$12.9K
2026-04-14其他户外娱乐设备SATIAN INDUSTRIES CO LTD泰国$539
2026-04-14其他户外娱乐设备SATIAN INDUSTRIES CO LTD泰国$539
2026-04-12纺织面料运动鞋THE NANYANG MARKETING LTD泰国$438
2026-04-12纺织面料运动鞋THE NANYANG MARKETING LTD泰国$438
2026-04-12纺织面料运动鞋THE NANYANG MARKETING LTD泰国$5.2K
2026-04-12纺织面料运动鞋THE NANYANG MARKETING LTD泰国$5.2K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-22其他电气设备KPNP CO LTD韩国$1.6K
2024-05-22其他户外娱乐设备KPNP CO LTD韩国$9.6K
2024-05-22其他户外娱乐设备KPNP CO LTD韩国$12.6K
2024-05-22其他电气设备KPNP CO LTD韩国$1.3K

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Sporting Culture Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →