International Link Distribution Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 其他电诊设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHâN PHốI LIêN KếT QUốC Tế

66
进口笔数
12
出口笔数
$4.67M
进口金额
$219.5K
出口金额
2026-03-18
最近进口
2026-04-23
最近出口
7
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $411.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $70.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $154.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $78.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $76.4K · 2 笔出口 $41.9K · 1 笔2024-01进口 $92.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $65.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $86.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $133.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $134.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $145.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $96.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $116.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $104.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $149.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $133.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $155.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $180.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $114.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $62.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $144.7K · 3 笔出口 $100.4K · 5 笔2025-05进口 $136.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $142.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $124.2K · 2 笔出口 $14.3K · 1 笔2025-08进口 $159.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $149.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $147.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $146.5K · 2 笔出口 $42.4K · 2 笔2025-12进口 $171.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $141.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $411.0K · 4 笔出口 $15.9K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $70.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $154.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $78.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $76.4K · 2 笔出口 $41.9K · 1 笔2024-01进口 $92.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $65.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $86.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $133.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $134.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $145.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $96.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $116.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $104.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $149.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $133.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $155.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $180.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $114.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $62.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $144.7K · 3 笔出口 $100.4K · 5 笔2025-05进口 $136.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $142.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $124.2K · 2 笔出口 $14.3K · 1 笔2025-08进口 $159.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $149.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $147.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $146.5K · 2 笔出口 $42.4K · 2 笔2025-12进口 $171.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $141.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $411.0K · 4 笔出口 $15.9K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0310349425
企查查编码QVNKDDK7XT
成立日期2010-09-25
联系地址Tầng 2, Hà Đô Airport Building, Số 2 Hồng Hà , Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
电话02835473030
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901819其他电诊设备
382219诊断试剂
902300教学演示仪器
392490塑料家用制品
401590硫化橡胶服装
660199其他伞类
842139气体过滤机械
845611激光机床
848071橡塑模具
902790切片机零件

出口

HS 编码产品
901819其他电诊设备
901180复式光学显微镜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
爱尔兰45$3.23M
美国18$964.8K
中国44$413.9K
比利时3$62.3K
英国2$5.0K
中国台湾1$60

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
比利时5$100.4K
美国2$42.4K
泰国1$41.9K
英国3$20.6K
越南1$14.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Abbott Laboratories (Singapore) Pte. Ltd.新加坡58$4.47M诊断试剂、其他塑料制品
76f61e0b958c4faf4134bb8425823d741$114.7K
Biocartis N.V.比利时3$62.3K诊断试剂、切片机零件
INKD Ltd.中国1$23.6K气体过滤机械、激光机床
INKD Ltd.英国1$3.7K橡塑模具
Global Plus Logistics Pte. Ltd.新加坡1$1.9K其他户外娱乐设备、纤维纸板手提包
DAPY TAIWAN LTD中国台湾1$60塑料家用制品、其他塑料制品

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Biocartis N.V.比利时5$100.4K其他电诊设备
Abbott Diabetes Care Ltd.美国2$42.4K其他电诊设备、通信设备
Mahidol University Faculty of Medicine Siriraj Hospital泰国1$41.9K其他电诊设备
ABBOTT DIABETES CARE LIMITED英国3$20.6K其他电诊设备、分析仪器
Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南1$14.3K火花点火发动机零件、电器装置零件

近期贸易明细

进口(共 66)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-18其他电诊设备ABBOTT LABORATORIES (SINGAPORE) PTE美国$103.3K
2026-03-18其他电诊设备ABBOTT LABORATORIES (SINGAPORE) PTE中国$47.4K
2026-03-18其他电诊设备ABBOTT LABORATORIES (SINGAPORE) PTE中国$11.8K
2026-03-18其他电诊设备ABBOTT LABORATORIES (SINGAPORE) PTE美国$27.9K
2026-03-02其他电诊设备ABBOTT LABORATORIES (SINGAPORE) PTE爱尔兰$7.8K
2026-03-02其他电诊设备ABBOTT LABORATORIES (SINGAPORE) PTE爱尔兰$83.4K
2026-03-02其他电诊设备ABBOTT LABORATORIES (SINGAPORE) PTE美国$55.9K
2026-03-02其他电诊设备ABBOTT LABORATORIES (SINGAPORE) PTE中国$11.8K
2026-03-02其他电诊设备ABBOTT LABORATORIES (SINGAPORE) PTE中国$47.4K
2026-03-02其他电诊设备ABBOTT LABORATORIES (SINGAPORE) PTE中国$8.5K

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他电诊设备ABBOTT DIABETES CARE LIMITED英国$4.0K
2026-04-23其他电诊设备ABBOTT DIABETES CARE LIMITED英国$595
2026-03-27其他电诊设备ABBOTT DIABETES CARE LIMITED英国$62
2026-03-18其他电诊设备ABBOTT DIABETES CARE LIMITED英国$2.1K
2026-03-18其他电诊设备ABBOTT DIABETES CARE LIMITED英国$13.8K
2025-11-21其他电诊设备ABBOTT DIABETES CARE LTD美国$2.8K
2025-11-21其他电诊设备ABBOTT DIABETES CARE LTD美国$18.4K
2025-11-11其他电诊设备ABBOTT DIABETES CARE LTD美国$2.8K
2025-11-11其他电诊设备ABBOTT DIABETES CARE LTD美国$18.4K
2025-07-25复式光学显微镜CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM越南$14.3K

相关企业 · 同类产品

International Link Distribution Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →