International Link Distribution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 其他电诊设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHâN PHốI LIêN KếT QUốC Tế
66
进口笔数
12
出口笔数
$4.67M
进口金额
$219.5K
出口金额
2026-03-18
最近进口
2026-04-23
最近出口
7
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310349425 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKDDK7XT |
| 成立日期 | 2010-09-25 |
| 联系地址 | Tầng 2, Hà Đô Airport Building, Số 2 Hồng Hà , Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | 02835473030 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 660199 | 其他伞类 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 845611 | 激光机床 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 902790 | 切片机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 901180 | 复式光学显微镜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 爱尔兰 | 45 | $3.23M |
| 美国 | 18 | $964.8K |
| 中国 | 44 | $413.9K |
| 比利时 | 3 | $62.3K |
| 英国 | 2 | $5.0K |
| 中国台湾 | 1 | $60 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 5 | $100.4K |
| 美国 | 2 | $42.4K |
| 泰国 | 1 | $41.9K |
| 英国 | 3 | $20.6K |
| 越南 | 1 | $14.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Abbott Laboratories (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 58 | $4.47M | 诊断试剂、其他塑料制品 |
| 76f61e0b958c4faf4134bb8425823d74 | 1 | $114.7K | ||
| Biocartis N.V. | 比利时 | 3 | $62.3K | 诊断试剂、切片机零件 |
| INKD Ltd. | 中国 | 1 | $23.6K | 气体过滤机械、激光机床 |
| INKD Ltd. | 英国 | 1 | $3.7K | 橡塑模具 |
| Global Plus Logistics Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.9K | 其他户外娱乐设备、纤维纸板手提包 |
| DAPY TAIWAN LTD | 中国台湾 | 1 | $60 | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Biocartis N.V. | 比利时 | 5 | $100.4K | 其他电诊设备 |
| Abbott Diabetes Care Ltd. | 美国 | 2 | $42.4K | 其他电诊设备、通信设备 |
| Mahidol University Faculty of Medicine Siriraj Hospital | 泰国 | 1 | $41.9K | 其他电诊设备 |
| ABBOTT DIABETES CARE LIMITED | 英国 | 3 | $20.6K | 其他电诊设备、分析仪器 |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.3K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 其他电诊设备 | ABBOTT LABORATORIES (SINGAPORE) PTE | 美国 | $103.3K |
| 2026-03-18 | 其他电诊设备 | ABBOTT LABORATORIES (SINGAPORE) PTE | 中国 | $47.4K |
| 2026-03-18 | 其他电诊设备 | ABBOTT LABORATORIES (SINGAPORE) PTE | 中国 | $11.8K |
| 2026-03-18 | 其他电诊设备 | ABBOTT LABORATORIES (SINGAPORE) PTE | 美国 | $27.9K |
| 2026-03-02 | 其他电诊设备 | ABBOTT LABORATORIES (SINGAPORE) PTE | 爱尔兰 | $7.8K |
| 2026-03-02 | 其他电诊设备 | ABBOTT LABORATORIES (SINGAPORE) PTE | 爱尔兰 | $83.4K |
| 2026-03-02 | 其他电诊设备 | ABBOTT LABORATORIES (SINGAPORE) PTE | 美国 | $55.9K |
| 2026-03-02 | 其他电诊设备 | ABBOTT LABORATORIES (SINGAPORE) PTE | 中国 | $11.8K |
| 2026-03-02 | 其他电诊设备 | ABBOTT LABORATORIES (SINGAPORE) PTE | 中国 | $47.4K |
| 2026-03-02 | 其他电诊设备 | ABBOTT LABORATORIES (SINGAPORE) PTE | 中国 | $8.5K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他电诊设备 | ABBOTT DIABETES CARE LIMITED | 英国 | $4.0K |
| 2026-04-23 | 其他电诊设备 | ABBOTT DIABETES CARE LIMITED | 英国 | $595 |
| 2026-03-27 | 其他电诊设备 | ABBOTT DIABETES CARE LIMITED | 英国 | $62 |
| 2026-03-18 | 其他电诊设备 | ABBOTT DIABETES CARE LIMITED | 英国 | $2.1K |
| 2026-03-18 | 其他电诊设备 | ABBOTT DIABETES CARE LIMITED | 英国 | $13.8K |
| 2025-11-21 | 其他电诊设备 | ABBOTT DIABETES CARE LTD | 美国 | $2.8K |
| 2025-11-21 | 其他电诊设备 | ABBOTT DIABETES CARE LTD | 美国 | $18.4K |
| 2025-11-11 | 其他电诊设备 | ABBOTT DIABETES CARE LTD | 美国 | $2.8K |
| 2025-11-11 | 其他电诊设备 | ABBOTT DIABETES CARE LTD | 美国 | $18.4K |
| 2025-07-25 | 复式光学显微镜 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $14.3K |