TIEN PHU IMPORT EXPORT TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 鲜大蒜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH XUấT NHậP KHẩU TIếN PHú
70
进口笔数
0
出口笔数
$488.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1301001545 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQFW04GN |
| 成立日期 | 2015-12-28 |
| 联系地址 | 203D Khu phố 4, đường Nguyễn Văn Tư, Phường 7, Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TIẾN PHÚ |
| 企业英文名称 | TIEN PHU TRADING IMPORT EXPORT CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 203D Khu phố 4, đường Nguyễn Văn Tư, Phường Bến Tre, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84343070225 |
| 邮箱 | bt.tienphu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070320 | 鲜大蒜 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 080521 | 柑橘 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 070190 | 鲜马铃薯 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 070940 | 鲜芹菜 |
| 091011 | 整姜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 70 | $488.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Jin Hong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 38 | $234.6K | 鲜马铃薯、鲜洋葱青葱 |
| Guangxi Hong Yang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $114.1K | 混合蔬菜、鲜洋葱青葱 |
| Shouguang Zhonglong Food Co., Ltd. | 中国 | 4 | $67.6K | 胡萝卜和萝卜、鲜辣椒/甜椒 |
| Hekou Qiantai International Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 9 | $44.7K | 柑橘、其他芸苔属蔬菜 |
| GUANGXI SHENGYI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | 4 | $21.0K | 混合蔬菜、鲜洋葱青葱 |
| Xiamen Aomono Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.4K | 胡萝卜和萝卜、鲜马铃薯 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 鲜大蒜 | GUANGXI JIN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-29 | 鲜大蒜 | GUANGXI JIN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 鲜大蒜 | GUANGXI JIN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 鲜大蒜 | GUANGXI JIN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 鲜大蒜 | GUANGXI JIN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 鲜大蒜 | GUANGXI JIN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-27 | 鲜大蒜 | GUANGXI JIN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-27 | 鲜大蒜 | GUANGXI JIN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-27 | 鲜大蒜 | GUANGXI JIN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-27 | 鲜大蒜 | GUANGXI JIN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.1K |