Ha Binh Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 婴幼儿食品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Hà BìNH
2
进口笔数
0
出口笔数
$121.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2700947858 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUNNS3F5 |
| 成立日期 | 2022-10-27 |
| 联系地址 | Số 31, Phố Phong Đào, Phường Nam Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HÀ BÌNH |
| 企业英文名称 | HA BINH IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +84934508599 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng kinh doanh |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 190230 | 制备面食 |
| 961900 | 卫生用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $121.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nikki Tsusho Corporation | 日本 | 1 | $69.2K | 乙烯聚合物废料、其他塑料废料 |
| Ribeto Shoji Co., Ltd. | 日本 | 1 | $52.6K | 制备面食、其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-13 | 卫生用品 | RIBETO SHOJI CO LTD | 日本 | $168 |
| 2023-04-13 | 卫生用品 | Ribeto Shoji Co., Ltd. | 日本 | $398 |
| 2023-03-20 | 婴幼儿食品 | RIBETO SHOJI CO LTD | 日本 | $8.3K |
| 2023-03-20 | 婴幼儿食品 | RIBETO SHOJI CO LTD | 日本 | $22.5K |
| 2023-03-20 | 婴幼儿食品 | RIBETO SHOJI CO LTD | 日本 | $9.4K |
| 2023-03-20 | 婴幼儿食品 | RIBETO SHOJI CO LTD | 日本 | $4.8K |
| 2023-03-20 | 婴幼儿食品 | NIKKI TSUSHO CORP ORATION | 日本 | $38.4K |
| 2023-03-20 | 婴幼儿食品 | RIBETO SHOJI CO LTD | 日本 | $6.2K |
| 2023-03-20 | 婴幼儿食品 | NIKKI TSUSHO CORP ORATION | 日本 | $30.8K |
| 2023-03-20 | 制备面食 | Ribeto Shoji Co., Ltd. | 日本 | $909 |