Van Phat Thanh Export Import Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 3,076 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VạN PHáT THàNH

3
进口笔数
3,076
出口笔数
$76.2K
进口金额
$129.19M
出口金额
2026-06-04
最近进口
2026-07-29
最近出口
3
供应商数
189
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $18.26M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $808.8K · 20 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.05M · 51 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.49M · 38 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.05M · 33 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.03M · 15 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.51M · 20 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $581.8K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $143.3K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.70M · 18 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.91M · 64 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.65M · 46 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.47M · 39 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.49M · 22 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.48M · 78 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.87M · 44 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.01M · 101 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.89M · 264 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.23M · 323 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $759.2K · 50 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $314.3K · 45 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $871.4K · 28 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.83M · 98 笔2025-10进口 $15.0K · 1 笔出口 $953.5K · 53 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $517.8K · 31 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 39 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.26M · 88 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.67M · 20 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.84M · 31 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.25M · 141 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.24M · 73 笔2026-06进口 $61.2K · 2 笔出口 $2.11M · 47 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.26M · 132 笔
单位:交易笔数 · 峰值 32320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $808.8K · 20 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.05M · 51 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.49M · 38 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.05M · 33 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.03M · 15 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.51M · 20 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $581.8K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $143.3K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.70M · 18 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.91M · 64 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.65M · 46 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.47M · 39 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.49M · 22 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.48M · 78 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.87M · 44 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.01M · 101 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.89M · 264 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.23M · 323 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $759.2K · 50 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $314.3K · 45 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $871.4K · 28 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.83M · 98 笔2025-10进口 $15.0K · 1 笔出口 $953.5K · 53 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $517.8K · 31 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 39 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.26M · 88 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.67M · 20 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.84M · 31 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.25M · 141 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.24M · 73 笔2026-06进口 $61.2K · 2 笔出口 $2.11M · 47 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.26M · 132 笔

工商档案

企业注册号0317105675
企查查编码QVN5D5U60E
成立日期2022-01-05
联系地址316 Lê Văn Sỹ, Phường 1, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VẠN PHÁT THÀNH
企业英文名称VAN PHAT THANH EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址316 Lê Văn Sỹ, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển
电话+84989858763
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
081090其他鲜果
080390其他香蕉

出口

HS 编码产品
081190其他冷冻水果坚果
081090其他鲜果
080390其他香蕉
081060鲜榴莲

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$76.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,095$80.55M
中国653$33.18M
中国台湾11$317.8K
泰国8$260.4K
中国香港2$27.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PINGXIANG FENGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO.LTD越南1$35.9K其他鲜果
Yiwu Yu Mo Supply Chain Management Co., Ltd.越南1$25.3K鲜榴莲、其他鲜果
Dalian Gengfei International Logistics Co., Ltd.越南1$15.0K其他香蕉

下游采购商(共 189)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Xindeli Import & Export Co., Ltd.越南743$35.96M其他冷冻水果坚果、其他鲜果
Golden & D Shipping Logistics Co., Ltd.越南245$31.61M其他冷冻水果坚果、其他鲜果
Yiwu Kaihe Import & Export Co., Ltd.中国152$20.18M其他冷冻水果坚果、其他加工水果
Shenzhen Xindeli Import & Export Co., Ltd.中国67$3.87M其他鲜果、鲜榴莲
Yiwu Yu Mo Supply Chain Management Co., Ltd.中国97$2.69M其他鲜果、鲜榴莲
PINGXIANG FENGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO.LTD69$2.17M其他鲜果
Buyeasy Import & Export Minquan Co., Ltd.越南78$1.25M其他鲜果、鲜榴莲
Dalian Gengfei International Logistics Co., Ltd.越南147$960.1K其他香蕉
Jiangsu Pepniang Industrial Co., Ltd.越南64$840.3K其他鲜果、其他香蕉
Yiwu City Hanhe Trading Co., Ltd.越南48$568.2K其他香蕉、其他鲜果

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-04其他鲜果Yiwu Yu Mo Supply Chain Management Co., Ltd.越南$25.3K
2026-06-03其他鲜果PINGXIANG FENGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO.LTD越南$35.9K
2025-10-04其他香蕉Dalian Gengfei International Logistics Co., Ltd.越南$15.0K

出口(共 3,076)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29其他冷冻水果坚果WANTONG LOGISTICS INTERNATIONAL LTD—$128.4K
2026-07-29其他冷冻水果坚果WANTONG LOGISTICS INTERNATIONAL LTD—$48.1K
2026-07-28其他冷冻水果坚果Shenzhen Wantong Shunda Logistics Co., Ltd.—$52.1K
2026-07-28其他冷冻水果坚果YIWU YUNTOU IMPORT & EXPORT CO., LTD—$56.6K
2026-07-28其他冷冻水果坚果Qingdao Grand Maple Technology Co., Ltd.—$94.5K
2026-07-28其他冷冻水果坚果YIWU YUNTOU IMPORT & EXPORT CO., LTD—$33.8K
2026-07-28其他冷冻水果坚果YIWU YUNTOU IMPORT & EXPORT CO., LTD—$54.3K
2026-07-28其他冷冻水果坚果Shenzhen Wantong Shunda Logistics Co., Ltd.—$122.4K
2026-07-27其他冷冻水果坚果LAN LING NONG XIN FOREIGN TRADE CO., LTD.—$79.1K
2026-07-25其他冷冻水果坚果Yiwu Kaihe Import & Export Co., Ltd.中国$95.7K

相关企业 · 同类产品

Van Phat Thanh Export Import Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →