VAS Steel Tue Minh Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 2,780 笔 · 主营 其他钢铁废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THéP VAS TUệ MINH
2,780
进口笔数
0
出口笔数
$295.05M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
109
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701729269 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKN76REN |
| 成立日期 | 2010-06-02 |
| 联系地址 | Lô A5, Đường D2, KCN KSB (Khu B), Xã Đất Cuốc, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP VAS TUỆ MINH |
| 企业英文名称 | VAS STEEL TUE MINH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô A5, Đường D2, KCN Đất Cuốc (Khu B), Xã Bắc Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842838206457 |
| 邮箱 | tms.info@vassteel.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 6,062.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 690210 | 高含量耐火砖 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 720410 | 铸铁废料 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,530 | $127.99M |
| 日本 | 30 | $50.41M |
| 澳大利亚 | 114 | $31.67M |
| 多米尼加 | 253 | $20.66M |
| 加拿大 | 133 | $12.56M |
| 文莱 | 6 | $9.73M |
| 柬埔寨 | 11 | $6.95M |
| 苏里南 | 52 | $5.26M |
| 墨西哥 | 62 | $5.10M |
| 英国 | 28 | $3.38M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 109)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M Holdings Ltd. | 美国 | 229 | $26.42M | 其他钢铁废料 |
| SD & Sons, Inc. | 加拿大 | 263 | $23.06M | 其他钢铁废料 |
| Jaguar Steel & Coal Pte. Ltd. | 新加坡 | 257 | $21.99M | 其他钢铁废料、铝废料 |
| Euronix Recycling Pte. Ltd. | 新加坡 | 216 | $19.74M | 其他钢铁废料、未漂牛皮纸废料 |
| SD & Sons, Inc. | 美国 | 234 | $14.65M | 其他钢铁废料 |
| Metalco Inc. | 美国 | 259 | $14.61M | 其他钢铁废料 |
| Remetal International Inc | 美国 | 122 | $9.29M | 其他钢铁废料 |
| Metasteel Pte. Ltd. | 新加坡 | 100 | $9.08M | 其他钢铁废料 |
| Metalco Inc. | 加拿大 | 87 | $6.33M | 其他钢铁废料 |
| Vesuvius Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 143 | $3.08M | 耐火混合料、高铝耐火砖 |
近期贸易明细
进口(共 2,780)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁废料 | SD & SONS, INC. | 美国 | $32.4K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁废料 | METALCO INC | 美国 | $60.4K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁废料 | Remetal International Inc | 美国 | $50.3K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁废料 | METALCO INC | 加拿大 | $85.7K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁废料 | METALCO INC | 加拿大 | $43.7K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁废料 | METALCO INC | 美国 | $60.4K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁废料 | MC3 Resources Inc. Ltd. | 智利 | $67.8K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁废料 | METALCO INC | 加拿大 | $81.7K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁废料 | METALCO INC | 加拿大 | $84.3K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁废料 | METALCO INC | 加拿大 | $40.3K |