Bigcolor Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 193 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Bigcolor Việt Nam
193
进口笔数
72
出口笔数
$7.02M
进口金额
$478.6K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-29
最近出口
17
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105272642 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAMRD2YE |
| 成立日期 | 2011-04-21 |
| 联系地址 | Số nhà 24, ngõ 286 Giáp Bát, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN BIGCOLOR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM BIGCOLOR ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 24, ngõ 286 Giáp Bát, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 02436686903 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 83亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 845611 | 激光机床 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 844332 | 单功能打印机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 145 | $6.16M |
| 韩国 | 48 | $859.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 71 | $473.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Green Sail Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 60 | $3.68M | 单功能打印机、非黑印刷油墨 |
| Jiangyin Yuyuan International Trading Co., Ltd. | 中国 | 40 | $1.17M | 非泡沫塑料片、合成纤维油布 |
| Itink Co., Ltd. | 韩国 | 24 | $643.0K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Shandong Huifeng New Materials Co., Ltd. | 中国 | 11 | $285.5K | 非泡沫塑料片、PVC泡沫板 |
| Shanghai Nar Industrial Co., Ltd. | 中国 | 13 | $250.6K | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
| Inktec Co., Ltd. | 韩国 | 24 | $216.4K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Shenyang Sky Air Ship Digital Printing Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $196.1K | 单功能打印机、单功能打印机 |
| JHF Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $155.0K | 单功能打印机、其他墨水 |
| Hebei Dipeng Industrial Co., Ltd. | 中国 | 6 | $138.8K | 非泡沫塑料片、PVC泡沫板 |
| Shanghai Nar International Industrial Co., Ltd. | 中国 | 6 | $137.7K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ehwa Global Co., Ltd. | 越南 | 72 | $478.6K | 其他钢铁制品、非钢制圆锯片 |
近期贸易明细
进口(共 193)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 非泡沫塑料片 | JIANGYIN FULLRICH INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $402 |
| 2026-06-29 | 非泡沫塑料片 | JIANGYIN FULLRICH INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $27.3K |
| 2026-06-19 | 非金属滚压机 | Green Sail Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-19 | 其他印刷机零件 | Green Sail Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-06-19 | 单功能打印机 | Green Sail Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $17.1K |
| 2026-06-19 | 单功能打印机 | Green Sail Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $12.8K |
| 2026-06-19 | 其他木工机床 | Green Sail Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $16.4K |
| 2026-06-19 | 其他印刷机零件 | Green Sail Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $12.9K |
| 2026-06-19 | 其他印刷机零件 | Green Sail Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2026-06-19 | 其他印刷机零件 | Green Sail Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $12.8K |
出口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 非黑印刷油墨 | Ehwa Global Co., Ltd. | 越南 | $4.9K |
| 2026-05-30 | 非黑印刷油墨 | Ehwa Global Co., Ltd. | 越南 | $6.4K |
| 2026-05-30 | 非黑印刷油墨 | Ehwa Global Co., Ltd. | 越南 | $6.4K |
| 2026-05-06 | 非黑印刷油墨 | Ehwa Global Co., Ltd. | 越南 | $5.8K |
| 2026-04-29 | 非黑印刷油墨 | Ehwa Global Co., Ltd. | 越南 | $5.8K |
| 2026-04-07 | 非黑印刷油墨 | Ehwa Global Co., Ltd. | 越南 | $6.1K |
| 2026-04-07 | 非黑印刷油墨 | Ehwa Global Co., Ltd. | 越南 | $6.1K |
| 2026-03-31 | 非黑印刷油墨 | Ehwa Global Co., Ltd. | 越南 | $6.1K |
| 2026-02-04 | 非黑印刷油墨 | Ehwa Global Co., Ltd. | 越南 | $4.9K |
| 2026-01-31 | 非黑印刷油墨 | Ehwa Global Co., Ltd. | — | $4.8K |