FRONTEC GIAIPHUC CO LTD
越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 塑料/纺织手提包
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Frontec Giai Phúc
1
进口笔数
56
出口笔数
$6.1K
进口金额
$1.26M
出口金额
2026-01-06
最近进口
2025-12-29
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700726843 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCMXWD3U |
| 成立日期 | 2006-07-21 |
| 联系地址 | Số 01/272, Tổ 7, Khu phố Hòa Lân 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FRONTEC GIAI PHÚC |
| 企业英文名称 | FRONTEC GIAIPHUC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 01/272, Tổ 7, Khu phố Hòa Lân 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842743719090 |
| 邮箱 | cstienhao@yahoo.com |
| 传真 | 06503719190 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540752 | 染色聚酯布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $6.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 26 | $1.10M |
| 美国 | 30 | $160.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHAO XING KE QIAO SHUN YI TEXTILE CO LTD | 中国 | 1 | $6.1K | 染色棉针织布、染色合成针织布 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FRONTEC CO. LTD. | 韩国 | 26 | $1.10M | 塑纺容器、塑料/纺织手提包 |
| DUNLOP TECH GMBH | 德国 | 30 | $160.5K | 塑料/纺织手提包、非PP/PE纤维袋包 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 染色聚酯布 | SHAO XING KE QIAO SHUN YI TEXTILE CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-01-06 | 染色聚酯布 | SHAO XING KE QIAO SHUN YI TEXTILE CO LTD | 中国 | $6.1K |
出口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他纤维纸板容器 | FRONTEC CO. LTD. | 韩国 | $4.8K |
| 2026-04-28 | 其他塑纺箱盒 | FRONTEC CO. LTD. | 韩国 | $9.9K |
| 2026-04-28 | 其他纤维纸板容器 | FRONTEC CO. LTD. | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 其他纤维纸板容器 | FRONTEC CO. LTD. | 韩国 | $4.6K |
| 2026-04-28 | 其他纤维纸板容器 | FRONTEC CO. LTD. | 韩国 | $4.0K |
| 2026-04-13 | 其他纤维纸板容器 | FRONTEC CO. LTD. | 韩国 | $6.3K |
| 2026-04-13 | 其他纤维纸板容器 | FRONTEC CO. LTD. | 韩国 | $2.9K |
| 2026-04-13 | 其他纤维纸板容器 | FRONTEC CO. LTD. | 韩国 | $4.0K |
| 2026-04-13 | 其他纤维纸板容器 | FRONTEC CO. LTD. | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-13 | 其他塑纺箱盒 | FRONTEC CO. LTD. | 韩国 | $17.4K |