Cinema Broadcast Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 132 笔 · 主营 静止变流器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐIệN ảNH TRUYềN HìNH

132
进口笔数
16
出口笔数
$15.95M
进口金额
$41.3K
出口金额
2026-06-19
最近进口
2026-02-27
最近出口
57
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.63M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $31.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $176.5K · 3 笔出口 $366 · 2 笔2023-11进口 $318.0K · 2 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-12进口 $287.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $55.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $651.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $364.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $67.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $400 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $165.8K · 3 笔出口 $400 · 1 笔2024-09进口 $802 · 1 笔出口 $401 · 1 笔2024-10进口 $26.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.20M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $105.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $82.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $17.9K · 2 笔出口 $7.7K · 1 笔2025-05进口 $498.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $382.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $209.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $357.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $712.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $452.9K · 6 笔出口 $8.3K · 5 笔2025-11进口 $429.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.10M · 10 笔出口 $1.8K · 1 笔2026-01进口 $734.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.10M · 2 笔出口 $7.7K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $2.63M · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $31.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $176.5K · 3 笔出口 $366 · 2 笔2023-11进口 $318.0K · 2 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-12进口 $287.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $55.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $651.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $364.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $67.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $400 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $165.8K · 3 笔出口 $400 · 1 笔2024-09进口 $802 · 1 笔出口 $401 · 1 笔2024-10进口 $26.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.20M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $105.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $82.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $17.9K · 2 笔出口 $7.7K · 1 笔2025-05进口 $498.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $382.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $209.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $357.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $712.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $452.9K · 6 笔出口 $8.3K · 5 笔2025-11进口 $429.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.10M · 10 笔出口 $1.8K · 1 笔2026-01进口 $734.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.10M · 2 笔出口 $7.7K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $2.63M · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100121262
企查查编码QVNG7KP5UC
成立日期2007-01-10
联系地址65 Trần Hưng Đạo, Phường Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN ẢNH TRUYỀN HÌNH
企业英文名称CINEMA-BROADCAST JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址65 Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5914 - Hoạt động chiếu phim 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842437728042
邮箱vinematim.co@hn.vnn.vn
官网www.vinematim.vn
传真0437728039
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本312.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850440静止变流器
851762通信设备
900290其他光学元件
847170存储单元
841510窗式/壁挂空调
851890音频设备零件
853941弧光灯
903300第90章仪器零件
370790照相化学制剂
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
851890音频设备零件
847170存储单元
850440静止变流器
851762通信设备
900290其他光学元件
903300第90章仪器零件
37025516-35mm彩色胶卷
847149其他自动数据处理系统
847150自动数据处理机处理部件
8473308471机器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国35$2.81M
加拿大4$2.61M
印度15$2.48M
德国13$2.35M
日本24$2.19M
中国26$1.14M
马来西亚8$418.3K
韩国2$398.9K
墨西哥5$336.6K
法国5$318.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡4$16.2K
中国香港5$14.9K
美国4$5.5K
西班牙1$2.8K
德国1$1.8K
挪威1$20

贸易伙伴

上游供应商(共 57)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Avlite Pte. Ltd.新加坡26$3.13M窗式/壁挂空调、存储单元
fec61bdf8b9cc0f72a73ad6e2ace1d7a10$1.93M
Avtek Pte. Ltd.新加坡3$1.02M通信设备、头戴耳机及耳塞
GoldenDuck Asia Pte. Ltd.新加坡11$579.3K通信设备零件、单个扬声器
I TELECOM TECHNOLOGIES LTD新加坡4$542.3K第90章仪器零件、其他光学元件
Digicast Pte. Ltd.新加坡3$472.7K通信设备、其他电气设备
I-TELECOM TECHNOLOGIES LTD中国香港3$356.1K通信设备、其他电视摄像机
Kodak (Singapore) Pte. Ltd.新加坡12$103.5K其他印刷机零件、印刷部件设备
The Golden Duck Pte. Ltd.新加坡3$34.7K其他食品制剂、其他食品制剂
Canare Singapore Pte. Ltd.新加坡4$10.0K同轴电缆、其他电路开关装置

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FUJIFILM ASIA PACIFIC PTE. LTD.新加坡3$15.8K已装配物镜、塑料容器
Certosa Express International Ltd.中国香港3$8.2K其他自动数据处理部件、存储单元
GDC Technology Ltd.中国香港2$6.7K通信设备零件、电影放映机
fec61bdf8b9cc0f72a73ad6e2ace1d7a4$5.5K
Aplicaciones Electronicas Quasar S.A.西班牙1$2.8K通信设备
Netco Professional Services GmbH德国1$1.8K静止变流器、其他电视摄像机
Riedel Communications Singapore Pte. Ltd.新加坡1$401通信设备
PIQL AS挪威1$2016-35mm彩色胶卷

近期贸易明细

进口(共 132)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19静止变流器SING GLOBAL TRADE PTE LTE加拿大$401.3K
2026-06-19其他电视摄像机SING GLOBAL TRADE PTE LTE加拿大$2.20M
2026-06-05静止变流器I-TELECOM TECHNOLOGIES LTD中国$601
2026-06-058471机器零件I-TELECOM TECHNOLOGIES LTD中国$323
2026-06-058471机器零件I-TELECOM TECHNOLOGIES LTD中国$3.8K
2026-06-05存储单元I-TELECOM TECHNOLOGIES LTD中国台湾$1.4K
2026-06-05电力控制板I-TELECOM TECHNOLOGIES LTD中国$1.4K
2026-06-058471机器零件I-TELECOM TECHNOLOGIES LTD中国$1.3K
2026-06-03含CPU和I/O的ADP设备LEYARD & PLANAR SINGAPORE PRIVATE LIMITED中国$4.8K
2026-06-01弧光灯GoldenDuck Asia Pte. Ltd.菲律宾$9.1K

出口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-27其他光学元件FUJIFILM ASIA PACIFIC PTE. LTD.新加坡$4.3K
2026-02-27第90章仪器零件FUJIFILM ASIA PACIFIC PTE. LTD.新加坡$180
2026-02-27第90章仪器零件FUJIFILM ASIA PACIFIC PTE. LTD.新加坡$150
2026-02-27第90章仪器零件FUJIFILM ASIA PACIFIC PTE. LTD.新加坡$180
2026-02-27第90章仪器零件FUJIFILM ASIA PACIFIC PTE. LTD.新加坡$100
2026-02-27第90章仪器零件FUJIFILM ASIA PACIFIC PTE. LTD.新加坡$200
2026-02-27第90章仪器零件FUJIFILM ASIA PACIFIC PTE. LTD.新加坡$200
2026-02-27其他光学元件FUJIFILM ASIA PACIFIC PTE. LTD.新加坡$2.0K
2026-02-27第90章仪器零件FUJIFILM ASIA PACIFIC PTE. LTD.新加坡$100
2026-02-27第90章仪器零件FUJIFILM ASIA PACIFIC PTE. LTD.新加坡$100

相关企业 · 同类产品

Cinema Broadcast Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →