Cinema Broadcast Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 132 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐIệN ảNH TRUYềN HìNH
132
进口笔数
16
出口笔数
$15.95M
进口金额
$41.3K
出口金额
2026-06-19
最近进口
2026-02-27
最近出口
57
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100121262 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG7KP5UC |
| 成立日期 | 2007-01-10 |
| 联系地址 | 65 Trần Hưng Đạo, Phường Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN ẢNH TRUYỀN HÌNH |
| 企业英文名称 | CINEMA-BROADCAST JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 65 Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5914 - Hoạt động chiếu phim 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842437728042 |
| 邮箱 | vinematim.co@hn.vnn.vn |
| 官网 | www.vinematim.vn |
| 传真 | 0437728039 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 312.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 847170 | 存储单元 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 853941 | 弧光灯 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 370790 | 照相化学制剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851890 | 音频设备零件 |
| 847170 | 存储单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 370255 | 16-35mm彩色胶卷 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 847330 | 8471机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 35 | $2.81M |
| 加拿大 | 4 | $2.61M |
| 印度 | 15 | $2.48M |
| 德国 | 13 | $2.35M |
| 日本 | 24 | $2.19M |
| 中国 | 26 | $1.14M |
| 马来西亚 | 8 | $418.3K |
| 韩国 | 2 | $398.9K |
| 墨西哥 | 5 | $336.6K |
| 法国 | 5 | $318.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 4 | $16.2K |
| 中国香港 | 5 | $14.9K |
| 美国 | 4 | $5.5K |
| 西班牙 | 1 | $2.8K |
| 德国 | 1 | $1.8K |
| 挪威 | 1 | $20 |
贸易伙伴
上游供应商(共 57)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Avlite Pte. Ltd. | 新加坡 | 26 | $3.13M | 窗式/壁挂空调、存储单元 |
| fec61bdf8b9cc0f72a73ad6e2ace1d7a | 10 | $1.93M | ||
| Avtek Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $1.02M | 通信设备、头戴耳机及耳塞 |
| GoldenDuck Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $579.3K | 通信设备零件、单个扬声器 |
| I TELECOM TECHNOLOGIES LTD | 新加坡 | 4 | $542.3K | 第90章仪器零件、其他光学元件 |
| Digicast Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $472.7K | 通信设备、其他电气设备 |
| I-TELECOM TECHNOLOGIES LTD | 中国香港 | 3 | $356.1K | 通信设备、其他电视摄像机 |
| Kodak (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $103.5K | 其他印刷机零件、印刷部件设备 |
| The Golden Duck Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $34.7K | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| Canare Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $10.0K | 同轴电缆、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FUJIFILM ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 新加坡 | 3 | $15.8K | 已装配物镜、塑料容器 |
| Certosa Express International Ltd. | 中国香港 | 3 | $8.2K | 其他自动数据处理部件、存储单元 |
| GDC Technology Ltd. | 中国香港 | 2 | $6.7K | 通信设备零件、电影放映机 |
| fec61bdf8b9cc0f72a73ad6e2ace1d7a | 4 | $5.5K | ||
| Aplicaciones Electronicas Quasar S.A. | 西班牙 | 1 | $2.8K | 通信设备 |
| Netco Professional Services GmbH | 德国 | 1 | $1.8K | 静止变流器、其他电视摄像机 |
| Riedel Communications Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $401 | 通信设备 |
| PIQL AS | 挪威 | 1 | $20 | 16-35mm彩色胶卷 |
近期贸易明细
进口(共 132)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 静止变流器 | SING GLOBAL TRADE PTE LTE | 加拿大 | $401.3K |
| 2026-06-19 | 其他电视摄像机 | SING GLOBAL TRADE PTE LTE | 加拿大 | $2.20M |
| 2026-06-05 | 静止变流器 | I-TELECOM TECHNOLOGIES LTD | 中国 | $601 |
| 2026-06-05 | 8471机器零件 | I-TELECOM TECHNOLOGIES LTD | 中国 | $323 |
| 2026-06-05 | 8471机器零件 | I-TELECOM TECHNOLOGIES LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-06-05 | 存储单元 | I-TELECOM TECHNOLOGIES LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2026-06-05 | 电力控制板 | I-TELECOM TECHNOLOGIES LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-05 | 8471机器零件 | I-TELECOM TECHNOLOGIES LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-03 | 含CPU和I/O的ADP设备 | LEYARD & PLANAR SINGAPORE PRIVATE LIMITED | 中国 | $4.8K |
| 2026-06-01 | 弧光灯 | GoldenDuck Asia Pte. Ltd. | 菲律宾 | $9.1K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 其他光学元件 | FUJIFILM ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 新加坡 | $4.3K |
| 2026-02-27 | 第90章仪器零件 | FUJIFILM ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 新加坡 | $180 |
| 2026-02-27 | 第90章仪器零件 | FUJIFILM ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 新加坡 | $150 |
| 2026-02-27 | 第90章仪器零件 | FUJIFILM ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 新加坡 | $180 |
| 2026-02-27 | 第90章仪器零件 | FUJIFILM ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 新加坡 | $100 |
| 2026-02-27 | 第90章仪器零件 | FUJIFILM ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 新加坡 | $200 |
| 2026-02-27 | 第90章仪器零件 | FUJIFILM ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 新加坡 | $200 |
| 2026-02-27 | 其他光学元件 | FUJIFILM ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 新加坡 | $2.0K |
| 2026-02-27 | 第90章仪器零件 | FUJIFILM ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 新加坡 | $100 |
| 2026-02-27 | 第90章仪器零件 | FUJIFILM ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 新加坡 | $100 |