TSCON Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 水性聚合物涂料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP XâY DựNG
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$58.5K
出口金额
—
最近进口
2023-10-06
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700896917 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK5CBMXJ |
| 成立日期 | 2019-10-02 |
| 联系地址 | SN 3, Tổ 4, Đường Lê Trọng Tấn, Phường Trung Sơn, Thành phố Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP XÂY DỰNG |
| 企业英文名称 | TSCON CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | SN 3, Tổ 4, Đường Lê Trọng Tấn, Phường Trung Sơn, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84985286801 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 730619 | 钢铁管线管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $58.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MCNEX VINA Co., Ltd. | 越南 | 5 | $58.5K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-06 | 塑料管件 | MCNEX VINA CO LTD | 越南 | $70 |
| 2023-10-06 | 钢铁管线管 | MCNEX VINA CO LTD | 越南 | $433 |
| 2023-10-06 | 其他硬塑料管 | MCNEX VINA CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2023-10-06 | 电力控制板 | MCNEX VINA CO LTD | 越南 | $406 |
| 2023-10-06 | 高压电涌抑制器 | MCNEX VINA CO LTD | 越南 | $352 |
| 2023-10-06 | 钢制容器(>300升) | MCNEX VINA CO LTD | 越南 | $721 |
| 2023-10-06 | 其他泵和提升机 | MCNEX VINA CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2023-10-06 | 高压电涌抑制器 | MCNEX VINA CO LTD | 越南 | $110 |
| 2023-10-06 | 聚丙烯硬管 | MCNEX VINA CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2023-10-06 | 塑料管件 | MCNEX VINA CO LTD | 越南 | $68 |