Euro Pharma & Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Và DượC PHẩM CHâU âU
15
进口笔数
1
出口笔数
$106.0K
进口金额
$694
出口金额
2026-04-20
最近进口
2023-08-23
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107922215 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN29D5YC0 |
| 成立日期 | 2017-07-13 |
| 联系地址 | Số 14, ngõ 1375 Giải Phóng, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ DƯỢC PHẨM CHÂU ÂU |
| 企业英文名称 | EURO PHARMA AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 11 lô A1, Khu đô thị mới Đại Kim - Định Công, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 0932868699 |
| 邮箱 | chung.cmcvietnam@gmail.com |
| 官网 | europhar.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 11 | $65.1K |
| 法国 | 4 | $40.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 1 | $694 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVA Pharmaceutical Co. | 美国 | 9 | $54.2K | 其他食品制剂、鱼油脂 |
| Strapharm S.A.S. | 法国 | 4 | $40.9K | 其他食品制剂 |
| Nutrimed International LLC | 美国 | 2 | $10.8K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Strapharm | 法国 | 1 | $694 | 非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | Ava Pharmaceutical Co., Ltd. | 美国 | $2.1K |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | Ava Pharmaceutical Co., Ltd. | 美国 | $2.1K |
| 2026-03-09 | 其他食品制剂 | Ava Pharmaceutical Co., Ltd. | 美国 | $3.3K |
| 2026-03-09 | 其他食品制剂 | Ava Pharmaceutical Co., Ltd. | 美国 | $629 |
| 2026-03-09 | 其他食品制剂 | Ava Pharmaceutical Co., Ltd. | 美国 | $3.3K |
| 2026-03-04 | 其他食品制剂 | Ava Pharmaceutical Co., Ltd. | 美国 | $2.2K |
| 2025-01-07 | 其他食品制剂 | AVA PHARMACEUTICAL CO | 美国 | $5.5K |
| 2025-01-07 | 其他食品制剂 | AVA PHARMACEUTICAL CO | 美国 | $3.0K |
| 2025-01-07 | 其他食品制剂 | AVA Pharmaceutical Co. | 美国 | $3.0K |
| 2024-03-07 | 其他食品制剂 | Strapharm S.A.S. | 法国 | $9.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-23 | 非瓦楞折叠盒 | STRAPHARM | 法国 | $347 |
| 2023-08-23 | 非瓦楞折叠盒 | STRAPHARM | 法国 | $347 |