WELKIN VIET NAM CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Welkin Việt Nam
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$7.9K
出口金额
—
最近进口
2025-11-03
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312850637 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBF6GH8H |
| 成立日期 | 2014-07-10 |
| 联系地址 | 919A Âu Cơ, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WELKIN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | WELKIN VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 919A Âu Cơ, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84967386839 |
| 邮箱 | Welkinviet@gmail.com |
| 官网 | www.welkin.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854460 | 高压电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $7.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX | 越南 | 1 | $7.9K | 通信设备零件、电力控制板 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-03 | 高压电线 | CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX | 越南 | $4.4K |
| 2025-11-03 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX | 越南 | $894 |
| 2025-11-03 | 其他高压电路装置 | CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX | 越南 | $34 |
| 2025-11-03 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX | 越南 | $103 |
| 2025-11-03 | 高压电线 | CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX | 越南 | $1.5K |
| 2025-11-03 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX | 越南 | $516 |
| 2025-11-03 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX | 越南 | $447 |
| 2025-11-03 | 其他高压电路装置 | CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX | 越南 | $26 |