Van Thai Machinery Equipment Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 液体过滤机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI MáY MóC THIếT Bị VăN THáI
32
进口笔数
6
出口笔数
$3.13M
进口金额
$2.5K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2024-03-20
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314796713 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRHWJ532 |
| 成立日期 | 2017-12-19 |
| 联系地址 | 951/58A Hương Lộ 2, Khu Phố 8, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MÁY MÓC THIẾT BỊ VĂN THÁI |
| 企业英文名称 | VAN THAI MACHINERY EQUIPMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 951/58A Hương Lộ 2, Khu Phố 8, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84384393888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 810296 | 钼丝 |
| 340311 | 纺织品润滑剂 |
| 740821 | 黄铜丝 |
| 820900 | 未装配硬质合金工具 |
| 846693 | 机床零件 |
| 741129 | 铜合金管 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $3.13M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $2.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Skyplanet Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 28 | $2.57M | 其他塑料制品、低吸水率瓷砖 |
| Foshan Shengshi Zhihui Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $547.2K | 车辆散热器、非泡沫橡胶密封件 |
| Ningbo Kangqiang Micro-Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.4K | 黄铜丝、药芯焊丝 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TF (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 氮、不锈钢管配件 |
| Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $898 | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 环氧树脂 | FOSHAN SHENGSHI ZHIHUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-15 | 钼丝 | FOSHAN SHENGSHI ZHIHUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-15 | 钼丝 | FOSHAN SHENGSHI ZHIHUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-15 | 环氧树脂 | FOSHAN SHENGSHI ZHIHUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $990 |
| 2026-04-15 | 非纺织润滑剂 | FOSHAN SHENGSHI ZHIHUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-15 | 铜合金管 | FOSHAN SHENGSHI ZHIHUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-15 | 钼丝 | FOSHAN SHENGSHI ZHIHUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-15 | 铜合金管 | FOSHAN SHENGSHI ZHIHUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $756 |
| 2026-04-15 | 环氧树脂 | FOSHAN SHENGSHI ZHIHUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-15 | 非纺织润滑剂 | FOSHAN SHENGSHI ZHIHUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.6K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-20 | 电力控制板 | TF (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-02-23 | 过滤净化器零件 | KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $58 |
| 2024-02-23 | 过滤净化器零件 | KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $115 |
| 2024-02-22 | 过滤净化器零件 | KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $58 |
| 2024-02-22 | 过滤净化器零件 | KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $115 |
| 2023-05-12 | 塑料封口件 | KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $9 |
| 2023-05-12 | 其他钢铁制品 | KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $23 |
| 2023-05-12 | 过滤净化器零件 | KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $106 |
| 2023-05-12 | 其他钢铁制品 | KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $23 |
| 2023-05-12 | 其他钢铁制品 | KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $23 |