JNK Environmental Research & Consulting Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 丙烯酸/乙烯涂料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN & NGHIêN CứU MôI TRườNG JNK
10
进口笔数
0
出口笔数
$146.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-31
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108484772 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV3H66D8 |
| 成立日期 | 2018-10-23 |
| 联系地址 | Tầng 13, Tòa nhà ICON4, số 243A Đê La Thành, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN & NGHIÊN CỨU MÔI TRƯỜNG JNK |
| 企业英文名称 | JNK ENVIRONMENTAL RESEARCH & CONSULTING CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 13, Tòa nhà ICON4, số 243A Đê La Thành, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | 02432272620 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 81.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 10 | $145.7K |
| 德国 | 1 | $424 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kikusui Chemical Industries Co., Ltd. | 日本 | 7 | $132.6K | 丙烯酸/乙烯涂料、其他着色制剂 |
| Hiyoshi Corp. Corporation | 日本 | 2 | $10.2K | 其他诊断试剂、其他硫化橡胶制品 |
| Hiyoshi Corp. | 越南 | 1 | $3.3K | 其他塑料制品、手动计量泵 |
| Kikusui Chemical Industries Co., Ltd. | 日本 | 1 | $6 | 其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-31 | 丙烯酸/乙烯涂料 | KIKUSUI CHEMICAL INDUSTRIES CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2024-10-31 | 丙烯酸/乙烯涂料 | KIKUSUI CHEMICAL INDUSTRIES CO LTD | 日本 | $3.0K |
| 2024-10-31 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Kikusui Chemical Industries Co., Ltd. | 日本 | $60.7K |
| 2024-10-31 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Kikusui Chemical Industries Co., Ltd. | 日本 | $6.9K |
| 2024-10-31 | 丙烯酸/乙烯涂料 | KIKUSUI CHEMICAL INDUSTRIES CO LTD | 日本 | $19.9K |
| 2024-10-31 | 丙烯酸/乙烯涂料 | KIKUSUI CHEMICAL INDUSTRIES CO LTD | 日本 | $1.5K |
| 2024-06-20 | 其他纸制品 | Kikusui Chemical Industries Co., Ltd. | 日本 | $113 |
| 2024-03-15 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Kikusui Chemical Industries Co., Ltd. | 日本 | $3.6K |
| 2024-03-15 | 丙烯酸/乙烯涂料 | KIKUSUI CHEMICAL INDUSTRIES CO LTD | 日本 | $26.3K |
| 2024-03-15 | 丙烯酸/乙烯涂料 | KIKUSUI CHEMICAL INDUSTRIES CO LTD | 日本 | $8.4K |