Song Thang Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 多层木地板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SONG THắNG
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$232.0K
出口金额
—
最近进口
2025-12-24
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2900494563 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN34WKSGX |
| 成立日期 | 2002-03-25 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp Nghi Phú, Xã Nghi Phú, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SONG THẮNG |
| 企业英文名称 | SONG THANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Công nghiệp Nghi Phú, Phường Vinh Phú, Nghệ An |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +842383518578 |
| 邮箱 | songthangltd@yahoo.com |
| 传真 | 0383518577 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441875 | 多层木地板 |
| 441879 | 其他木地板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 6 | $198.3K |
| 日本 | 2 | $33.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Timber Villa Flooring & Renovation Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $164.2K | 其他非针叶木、多层木地板 |
| Viet Hardwood Floors Corporation Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $34.1K | 其他木制细木工品、其他木地板 |
| Mutenka House Co., Ltd. | 日本 | 1 | $33.2K | 其他木制细木工品、其他木地板 |
| Mutenka House Co., Ltd. | 日本 | 1 | $475 | 其他木地板、竹编产品 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 其他木地板 | Viet Hardwood Floors Corporation Pty Ltd | 澳大利亚 | $6.6K |
| 2025-12-24 | 其他木地板 | Viet Hardwood Floors Corporation Pty Ltd | 澳大利亚 | $2.5K |
| 2025-12-24 | 其他木地板 | Viet Hardwood Floors Corporation Pty Ltd | 澳大利亚 | $19.4K |
| 2025-12-24 | 其他木地板 | Viet Hardwood Floors Corporation Pty Ltd | 澳大利亚 | $5.5K |
| 2025-11-29 | 其他木地板 | Mutenka House Co., Ltd. | 日本 | $45 |
| 2025-11-29 | 其他木地板 | Mutenka House Co., Ltd. | 日本 | $158 |
| 2025-11-29 | 其他木地板 | Mutenka House Co., Ltd. | 日本 | $13.3K |
| 2025-11-29 | 其他木地板 | Mutenka House Co., Ltd. | 日本 | $8.6K |
| 2025-11-29 | 其他木地板 | Mutenka House Co., Ltd. | 日本 | $64 |
| 2025-11-29 | 其他木地板 | Mutenka House Co., Ltd. | 日本 | $32 |