Galaxy FBC Biotechnology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 119 笔 · 主营 猫狗饲料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ SINH HọC GALAXY FBC

119
进口笔数
0
出口笔数
$4.67M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $399.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $44.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $293.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $109.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $286.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $241.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $340.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $364.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $129.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $134.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $379.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $398.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $126.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $399.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $388.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $285.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $210.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $189.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $348.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $44.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $293.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $109.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $286.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $241.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $340.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $364.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $129.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $134.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $379.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $398.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $126.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $399.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $388.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $285.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $210.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $189.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $348.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0901138476
企查查编码QVN26NFFRS
成立日期2023-04-14
联系地址Lô đất CN1, Khu Công Nghiệp Yên Mỹ, Xã Trung Hòa, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC GALAXY FBC
企业英文名称GALAXY FBC BIOTECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô đất CN1, Khu Công Nghiệp Yên Mỹ, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
电话02466819127
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
291512甲酸盐
292390季铵化合物
292529亚胺衍生物
330290工业用芳香物质
350790其他酶制剂
170230葡萄糖浆
293499其他杂环化合物
292242氨基酸及酯类
292310季铵化合物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国118$4.65M
斯洛伐克1$19.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Numega Nutrition Pte. Ltd.新加坡21$1.47M猫狗饲料、零售杀菌剂
Sichuan Zhongxiang Science Industry & Commerce Co., Ltd.中国31$1.34M猫狗饲料、农用机械零件
Sinopharm Jiangsu Co., Ltd.中国11$284.3K猫狗饲料、季铵化合物
Shandong Acid Technology Co., Ltd.中国7$201.6K甲酸、甲酸盐
Qiqihar Longjiang Fufeng Biotechnologies Co., Ltd.中国5$175.0K葡萄糖浆、氨基酸及酯类
Jiangxi Kosin Frontier Technology Co., Ltd.中国8$164.2K三羟甲基丙烷、甲酸盐
Hebei Redsun Technology Co., Ltd.中国4$163.4K亚胺衍生物、氯乙酸类
Shandong Dashuo Biotech Co., Ltd.中国5$160.7K猫狗饲料、季铵化合物
Aollen Biotech Co., Ltd.中国5$99.5K氨基酸及酯类、猫狗饲料
Qingdao Free Trade Zone United International Co., Ltd.中国4$22.2K其他杂环化合物、其他杂环化合物

近期贸易明细

进口(共 119)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17葡萄糖浆QIQIHAR LONGJIANG FUFENG BIOTECHNOLOGIES CO LTD中国$38.0K
2026-04-17葡萄糖浆QIQIHAR LONGJIANG FUFENG BIOTECHNOLOGIES CO LTD中国$38.0K
2026-04-07猫狗饲料NUMEGA NUTRITION PTE LTD中国$136.5K
2026-04-07猫狗饲料NUMEGA NUTRITION PTE LTD中国$136.5K
2026-03-30猫狗饲料NUMEGA NUTRITION PTE LTD中国$94.5K
2026-03-20猫狗饲料NUMEGA NUTRITION PTE LTD中国$94.5K
2026-02-24猫狗饲料NUMEGA NUTRITION PTE LTD中国$70.9K
2026-02-09亚胺衍生物ZHEJIANG GRAND BIOTECH CO LTD中国$34.3K
2026-02-06猫狗饲料NUMEGA NUTRITION PTE LTD中国$47.3K
2026-02-04猫狗饲料SICHUAN ZHONGXIANG SCIENCE IND COMMERCE CO LTD中国$7.2K

相关企业 · 同类产品

Galaxy FBC Biotechnology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →