Galaxy FBC Biotechnology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 119 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ SINH HọC GALAXY FBC
119
进口笔数
0
出口笔数
$4.67M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901138476 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN26NFFRS |
| 成立日期 | 2023-04-14 |
| 联系地址 | Lô đất CN1, Khu Công Nghiệp Yên Mỹ, Xã Trung Hòa, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC GALAXY FBC |
| 企业英文名称 | GALAXY FBC BIOTECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô đất CN1, Khu Công Nghiệp Yên Mỹ, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 电话 | 02466819127 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 291512 | 甲酸盐 |
| 292390 | 季铵化合物 |
| 292529 | 亚胺衍生物 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 170230 | 葡萄糖浆 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 292242 | 氨基酸及酯类 |
| 292310 | 季铵化合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 118 | $4.65M |
| 斯洛伐克 | 1 | $19.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Numega Nutrition Pte. Ltd. | 新加坡 | 21 | $1.47M | 猫狗饲料、零售杀菌剂 |
| Sichuan Zhongxiang Science Industry & Commerce Co., Ltd. | 中国 | 31 | $1.34M | 猫狗饲料、农用机械零件 |
| Sinopharm Jiangsu Co., Ltd. | 中国 | 11 | $284.3K | 猫狗饲料、季铵化合物 |
| Shandong Acid Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $201.6K | 甲酸、甲酸盐 |
| Qiqihar Longjiang Fufeng Biotechnologies Co., Ltd. | 中国 | 5 | $175.0K | 葡萄糖浆、氨基酸及酯类 |
| Jiangxi Kosin Frontier Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $164.2K | 三羟甲基丙烷、甲酸盐 |
| Hebei Redsun Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $163.4K | 亚胺衍生物、氯乙酸类 |
| Shandong Dashuo Biotech Co., Ltd. | 中国 | 5 | $160.7K | 猫狗饲料、季铵化合物 |
| Aollen Biotech Co., Ltd. | 中国 | 5 | $99.5K | 氨基酸及酯类、猫狗饲料 |
| Qingdao Free Trade Zone United International Co., Ltd. | 中国 | 4 | $22.2K | 其他杂环化合物、其他杂环化合物 |
近期贸易明细
进口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 葡萄糖浆 | QIQIHAR LONGJIANG FUFENG BIOTECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $38.0K |
| 2026-04-17 | 葡萄糖浆 | QIQIHAR LONGJIANG FUFENG BIOTECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $38.0K |
| 2026-04-07 | 猫狗饲料 | NUMEGA NUTRITION PTE LTD | 中国 | $136.5K |
| 2026-04-07 | 猫狗饲料 | NUMEGA NUTRITION PTE LTD | 中国 | $136.5K |
| 2026-03-30 | 猫狗饲料 | NUMEGA NUTRITION PTE LTD | 中国 | $94.5K |
| 2026-03-20 | 猫狗饲料 | NUMEGA NUTRITION PTE LTD | 中国 | $94.5K |
| 2026-02-24 | 猫狗饲料 | NUMEGA NUTRITION PTE LTD | 中国 | $70.9K |
| 2026-02-09 | 亚胺衍生物 | ZHEJIANG GRAND BIOTECH CO LTD | 中国 | $34.3K |
| 2026-02-06 | 猫狗饲料 | NUMEGA NUTRITION PTE LTD | 中国 | $47.3K |
| 2026-02-04 | 猫狗饲料 | SICHUAN ZHONGXIANG SCIENCE IND COMMERCE CO LTD | 中国 | $7.2K |