Green Dalat Farming Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 110 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Nông Nghiệp Xanh Đà Lạt
1
进口笔数
110
出口笔数
$87.4K
进口金额
$6.68M
出口金额
2023-08-24
最近进口
2025-10-13
最近出口
1
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801244656 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN94YRKUM |
| 成立日期 | 2014-07-09 |
| 联系地址 | Số 33/3 Huyền Trân Công Chúa, Phường 4, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG NGHIỆP XANH ĐÀ LẠT |
| 企业英文名称 | GREEN DALAT FARMING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 33/3 Huyền Trân Công Chúa, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng |
| 经营范围 | 0121 - Trồng cây ăn quả 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su |
| 电话 | +84833595999 |
| 邮箱 | nnxanhdalat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 695亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 871680 | 其他车辆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $87.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 103 | $6.24M |
| 越南 | 7 | $437.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kaiping City Wilson Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $87.4K | 编织用竹、纤维纸板手提包 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Aojiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 43 | $2.52M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Pingxiang Yiyuan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 39 | $2.33M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Guangxi Nanjiang International Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 5 | $357.1K | 鲜榴莲 |
| Guangxi Wuzhou Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $274.3K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Xiamen Luhai Global Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $245.6K | 活鲜蟹、其他鲜果 |
| Guizhou Shuanglong Aviation Port International Trade & Investment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $197.9K | 鲜榴莲、其他冷冻水果坚果 |
| Shenzhen Fujingtong Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 3 | $183.0K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Pingxiang Yiyuan Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 3 | $182.1K | 鲜榴莲 |
| Pingxiang Jiamei Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $135.1K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Guangxi Nanjiang International Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 1 | $71.7K | 鲜榴莲 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-24 | 其他车辆 | KAIPING CITY WILSON TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-08-24 | 其他制冷设备 | KAIPING CITY WILSON TRADING CO LTD | 中国 | $43.3K |
| 2023-08-24 | 钢制气罐 | KAIPING CITY WILSON TRADING CO LTD | 中国 | $42.7K |
出口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-13 | 鲜榴莲 | YIWU AOJIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $26.7K |
| 2025-10-13 | 鲜榴莲 | YIWU AOJIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $17.8K |
| 2025-10-13 | 鲜榴莲 | YIWU AOJIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15.7K |
| 2025-10-12 | 鲜榴莲 | PINGXIANG YIYUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $15.4K |
| 2025-10-12 | 鲜榴莲 | PINGXIANG YIYUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2025-10-12 | 鲜榴莲 | PINGXIANG YIYUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $29.3K |
| 2025-10-07 | 鲜榴莲 | PINGXIANG YIYUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $56.3K |
| 2025-10-06 | 鲜榴莲 | PINGXIANG YIYUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $59.4K |
| 2025-10-06 | 鲜榴莲 | YIWU AOJIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $28.9K |
| 2025-10-06 | 鲜榴莲 | YIWU AOJIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $28.0K |