Binh Anh Electronic Technology Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 533 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN CôNG NGHệ ĐIệN Tử BìNH ANH
533
进口笔数
10
出口笔数
$5.39M
进口金额
$36.5K
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-30
最近出口
50
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102306702 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGAKBJ94 |
| 成立日期 | 2007-07-03 |
| 联系地址 | Số 14, ngách 17, ngõ 477, Đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân Nam, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ BÌNH ANH |
| 企业英文名称 | BINH ANH ELECTRONIC TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 13, Tòa nhà Licogi 13 Tower, Số 164 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 6190 - Hoạt động viễn thông khác |
| 电话 | +842473009090 |
| 邮箱 | pdvkh@bagroup.vn |
| 传真 | +842462884901 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 853221 | 固定钽电容 |
| 852910 | 天线及发射器 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 852352 | 智能卡 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852910 | 天线及发射器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 464 | $4.34M |
| 中国台湾 | 61 | $236.8K |
| 马来西亚 | 72 | $172.4K |
| 菲律宾 | 63 | $171.6K |
| 泰国 | 39 | $165.2K |
| 墨西哥 | 34 | $126.8K |
| 日本 | 31 | $74.1K |
| 韩国 | 15 | $26.6K |
| 法国 | 2 | $17.7K |
| 萨尔瓦多 | 21 | $16.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $15.8K |
| 中国 | 5 | $10.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Howen Technologies International Co., Ltd. | 中国 | 40 | $841.9K | 其他电视摄像机、带接头绝缘电线 |
| Zhejiang Dahua Vision Technology Co., Ltd. | 中国 | 32 | $704.2K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Zhejiang JC Antenna Co., Ltd. | 中国 | 31 | $473.7K | 天线及发射器、通信设备零件 |
| FUTURE ELECTRONICS INC. (DISTRIBUTION) PTE LTD | 新加坡 | 32 | $398.2K | 非LED二极管、20W以下固定电阻器 |
| Serial Microelectronics Pte. Ltd. | 新加坡 | 25 | $310.1K | 1000伏以下保险丝、非LED二极管 |
| Sunlord Electronics Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 36 | $245.1K | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
| Avnet Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $227.0K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Kington Precision Electronics Co., Ltd. | 中国 | 49 | $177.5K | 印刷电路、其他电子IC |
| Futuretech Components Ltd. | 中国 | 31 | $161.2K | 其他电子IC、非LED二极管 |
| DIGI KEY ELECTRONICS | 美国 | 27 | $37.5K | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Launch Automotive Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $10.8K | 电动车、车身零件 |
| Shanghai Launch Automotive Technology Co., Ltd. | 2 | $9.9K | 通信设备、非磁带视频设备 | |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.3K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $574 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shanghai Launch Automotive Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $192 | 贱金属帽架、非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 533)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 其他电子IC | SMART CORE LINK LTD | 中国 | $34.6K |
| 2026-06-25 | 电视数码摄像机 | Zhejiang Dahua Vision Technology Co., Ltd. | 中国 | $17.0K |
| 2026-06-25 | 带接头绝缘电线 | Zhejiang Dahua Vision Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-06-25 | 电视数码摄像机 | Zhejiang Dahua Vision Technology Co., Ltd. | 中国 | $150 |
| 2026-06-22 | 多层陶瓷电容 | Lipers Enterprise Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-22 | 多层陶瓷电容 | Lipers Enterprise Co., Ltd. | 中国 | $36 |
| 2026-06-22 | 多层陶瓷电容 | Lipers Enterprise Co., Ltd. | 中国 | $92 |
| 2026-06-22 | 多层陶瓷电容 | Lipers Enterprise Co., Ltd. | 中国台湾 | $95 |
| 2026-06-22 | 20W以下固定电阻器 | Lipers Enterprise Co., Ltd. | 中国台湾 | $165 |
| 2026-06-22 | 其他电感器 | Avnet Asia Pte. Ltd. | 菲律宾 | $180 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 非磁带视频设备 | Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | $574 |
| 2026-05-12 | 非磁带视频设备 | Shanghai Launch Automotive Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-05-12 | 其他电视摄像机 | Shanghai Launch Automotive Technology Co., Ltd. | 中国 | $302 |
| 2026-05-12 | 通信设备 | Shanghai Launch Automotive Technology Co., Ltd. | 中国 | $409 |
| 2026-05-12 | 非磁带视频设备 | Shanghai Launch Automotive Technology Co., Ltd. | 中国 | $913 |
| 2026-05-12 | 非CRT显示器 | Shanghai Launch Automotive Technology Co., Ltd. | 中国 | $919 |
| 2026-05-12 | 其他电视摄像机 | Shanghai Launch Automotive Technology Co., Ltd. | 中国 | $677 |
| 2026-05-12 | 其他电视摄像机 | Shanghai Launch Automotive Technology Co., Ltd. | 中国 | $338 |
| 2026-05-12 | 其他电视摄像机 | Shanghai Launch Automotive Technology Co., Ltd. | 中国 | $436 |
| 2026-05-12 | 其他电视摄像机 | Shanghai Launch Automotive Technology Co., Ltd. | 中国 | $311 |